| STT | Họ tên | CMND/CCCD/Hộ chiếu | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2926 | Hồ Mạnh Hùng | 186042043 | 03/09/1983 | Nghệ An | DND.I1.0047019 | DDK.I1.1747.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2927 | Hồ Minh Khải | 212860176 | 01/10/2000 | Quảng Ngãi | DND.I1.0047039 | DDK.I1.1767.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2928 | Hồ Minh Tú | 206266116 | 09/07/2000 | Hồ Chí Minh | DND.I1.0046570 | DDK.I1.1646.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2929 | Hồ Ngọc Phương | 044099005890 | 23/03/1999 | Quảng Bình | DND.I1.0047122 | DDK.I1.1850.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2930 | Hồ Pa Ri | 049201010526 | 18/11/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0047138 | DDK.I1.1866.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2931 | Hồ Sỹ Đức | 241529589 | 23/08/1997 | Thừa Thiên Huế | DND.II.0039749 | DDK.I1.0049.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2932 | Hồ Thị Huyền Thương | 187776985 | 07/07/1999 | Nghệ An | DND.II.0039933 | DDK.I1.0233.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2933 | Hồ Thị Minh Phượng | 079199020525 | 16/11/1999 | Hồ Chí Minh | DND.II.0039887 | DDK.I1.0187.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2934 | Hồ Thiên Đạt | 049201009856 | 18/12/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0046954 | DDK.I1.1682.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2935 | Hồ Văn Đại Nghĩa | 192024102 | 08/01/1999 | Thừa Thiên Huế | DND.II.0039848 | DDK.I1.0148.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2936 | Hồ Văn Thứ | 046098012255 | 31/08/1998 | Thừa Thiên Huế | DND.II.0039930 | DDK.I1.0230.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2937 | Hồ Xuân Hoàng | 191911554 | 03/08/2023 | Thừa Thiên Huế | DND.II.0039794 | DDK.I1.0094.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2938 | Hoàng Đức Mạnh | 194614311 | 04/08/2023 | Quảng Bình | DND.II.0039838 | DDK.I1.0138.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2939 | Hoàng Hải | 201885255 | 06/09/1999 | Quảng Nam | DND.II.0039774 | DDK.I1.0074.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2940 | Hoàng Hùng Mạnh | 184407037 | 31/12/2000 | Hà Tĩnh | DND.I1.0046511 | DDK.I1.1587.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2941 | Hoàng Kim Ánh | 048199000548 | 24/05/1999 | Đà Nẵng | DND.II.0039713 | DDK.I1.0013.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2942 | Hoàng Minh Hiếu | 194609806 | 27/01/1999 | Quảng Bình | DND.II.0039784 | DDK.I1.0084.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2943 | Hoàng Ngọc Tú | 187776762 | 03/08/2023 | Nghệ An | DND.II.0039963 | DDK.I1.0263.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2944 | Hoàng Ngọc Tùng | 046200012058 | 27/09/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0046574 | DDK.I1.1650.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2945 | Hoàng Phương Tùng | 201466357 | 16/09/1982 | Đà Nẵng | DND.I1.0047209 | DDK.I1.1937.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2946 | Hoàng Quốc Long | 191914122 | 19/12/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0046507 | DDK.I1.1583.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2947 | Hoàng Tấn Nguyên | 049200007801 | 18/05/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0047093 | DDK.I1.1821.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2948 | Hoàng Thị Hà | 174564952 | 01/06/1996 | Thanh Hóa | DND.II.0039770 | DDK.I1.0070.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2949 | Hoàng Thị Nhung | 038300021440 | 25/04/2000 | Thanh Hóa | DND.I1.0046533 | DDK.I1.1609.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2950 | Hoàng Thị Thanh Thảo | 044301003254 | 07/04/2001 | Quảng Bình | DND.I1.0046556 | DDK.I1.1632.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |