| STT | Họ tên | CMND/CCCD/Hộ chiếu | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2926 | Trần Nguyễn Đại Nhật | 192074770 | 31/01/2002 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0046526 | DDK.I1.1602.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2927 | Trần Nguyễn Thúy Quỳnh | 197351515 | 29/05/1997 | Quảng Trị | DND.I1.0047137 | DDK.I1.1865.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2928 | Trần Nhật Hào | 046200013086 | 05/03/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0046473 | DDK.I1.1549.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2929 | Trần Phong Thọ | 038099005045 | 14/09/1999 | Thanh Hóa | DND.I1.0046558 | DDK.I1.1634.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2930 | Trần Phước Nguyên | 064201010594 | 01/01/2001 | Gia Lai | DND.I1.0047097 | DDK.I1.1825.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2931 | Trần Quang Cơ | 206037941 | 26/10/1999 | Quảng Nam | DND.II.0039730 | DDK.I1.0030.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2932 | Trần Quang Huy | 192036267 | 25/05/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0047032 | DDK.I1.1760.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2933 | Trần Quốc Anh | 048201007355 | 06/02/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0046938 | DDK.I1.1666.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2934 | Trần Quốc Huy | 184326384 | 05/01/1999 | Hà Tĩnh | DND.II.0039806 | DDK.I1.0106.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2935 | Trần Sinh | 206148507 | 29/10/1998 | Quảng Nam | DND.I1.0047143 | DDK.I1.1871.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2936 | Trần Thanh Bằng | 191891064 | 06/03/1996 | Thừa Thiên Huế | DND.II.0039717 | DDK.I1.0017.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2937 | Trần Thanh Hiếu | 206335301 | 02/09/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0047002 | DDK.I1.1730.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2938 | Trần Thanh Huy | 212430784 | 05/01/1998 | Quảng Ngãi | DND.I1.0047033 | DDK.I1.1761.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2939 | Trần Thanh Lĩnh | 206210780 | 19/05/1999 | Quảng Nam | DND.II.0039828 | DDK.I1.0128.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2940 | Trần Thanh Phúc | 201800907 | 29/07/2000 | Đà Nẵng | DND.II.0039880 | DDK.I1.0180.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2941 | Trần Thanh Quý | 187754903 | 02/05/1999 | Nghệ An | DND.II.0039895 | DDK.I1.0195.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2942 | Trần Thanh Tâm | 049099013610 | 12/02/1999 | Quảng Nam | DND.II.0039912 | DDK.I1.0212.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2943 | Trần Thanh Tuấn | 049099011754 | 02/01/1999 | Quảng Nam | DND.II.0039965 | DDK.I1.0265.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2944 | Trần Thanh Tuấn | 201669880 | 13/05/1994 | Đà Nẵng | DND.I1.0046573 | DDK.I1.1649.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2945 | Trần Thị Hồng | 040300024832 | 01/02/2000 | Nghệ An | DND.I1.0047017 | DDK.I1.1745.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2946 | Trần Thị Kiều | 052301003049 | 10/04/2001 | Bình Định | DND.I1.0046502 | DDK.I1.1578.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2947 | Trần Thị Kim Quà | 049301002459 | 09/06/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0047128 | DDK.I1.1856.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2948 | Trần Thị Kim Thảo | 205234267 | 08/02/1987 | Quảng Nam | DND.I1.0047162 | DDK.I1.1890.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2949 | Trần Thị Minh Nguyệt | 048300004601 | 13/08/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0046522 | DDK.I1.1598.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2950 | Trần Thị Mỹ Duyên | 206317394 | 01/05/1999 | Quảng Nam | DND.II.0039765 | DDK.I1.0065.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |