| STT | Họ tên | CMND/CCCD/Hộ chiếu | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2901 | Trần Đại Nguyên | 049200013140 | 15/01/2000 | Đà Nẵng | DND.II.0039858 | DDK.I1.0158.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2902 | Trần Đăng Quang | 184353962 | 20/01/1999 | Hà Tĩnh | DND.II.0039892 | DDK.I1.0192.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2903 | Trần Diễm Quỳnh | 048302006754 | 05/12/2002 | Đà Nẵng | DND.I1.0046541 | DDK.I1.1617.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2904 | Trần Đình Nhất | 194599731 | 17/08/1999 | Quảng Bình | DND.II.0039862 | DDK.I1.0162.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2905 | Trần Đình Phương | 184293970 | 10/03/1998 | Hà Tĩnh | DND.II.0039884 | DDK.I1.0184.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2906 | Trần Đình Toại | 184205550 | 20/04/1998 | Hà Tĩnh | DND.I1.0046561 | DDK.I1.1637.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2907 | Trần Đình Triệu | 049201003028 | 19/07/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0047190 | DDK.I1.1918.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2908 | Trần Duy | 046201008516 | 03/06/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0046974 | DDK.I1.1702.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2909 | Trần Duy Hoàng | 046201006368 | 19/01/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0047015 | DDK.I1.1743.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2910 | Trần Duy Phương | 192059394 | 13/10/1999 | Thừa Thiên Huế | DND.II.0039885 | DDK.I1.0185.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2911 | Trần Duy Vỹ | 048201000446 | 31/08/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0047217 | DDK.I1.1945.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2912 | Trần Duyên Trinh | 049199003234 | 12/01/1999 | Quảng Nam | DND.II.0039949 | DDK.I1.0249.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2913 | Trần Hoàng Phong | 197414497 | 20/07/1999 | Quảng Trị | DND.I1.0046534 | DDK.I1.1610.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2914 | Trần Hoàng Phúc | 201783339 | 11/05/1999 | Đà Nẵng | DND.II.0039879 | DDK.I1.0179.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2915 | Trần Hoàng Thái Duy | 052093015760 | 08/08/1993 | Bình Định | DND.I1.0046975 | DDK.I1.1703.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2916 | Trần Hồng Hiền | 046099009613 | 15/01/1999 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0046477 | DDK.I1.1553.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2917 | Trần Hưng Bình | 046099009808 | 15/07/1999 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0046942 | DDK.I1.1670.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2918 | Trần Hưng Đức | 046099013092 | 11/12/1999 | Thừa Thiên Huế | DND.II.0039751 | DDK.I1.0051.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2919 | Trần Lê Duy | 046099008691 | 13/09/1999 | Đà Nẵng | DND.I1.0046976 | DDK.I1.1704.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2920 | Trần Lê Ngọc Anh | 046300006145 | 19/04/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0046451 | DDK.I1.1527.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2921 | Trần Mậu Gơ | 049098005278 | 25/11/1998 | Quảng Nam | DND.II.0039768 | DDK.I1.0068.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2922 | Trần Minh Hùng | 187769090 | 24/03/1999 | Nghệ An | DND.II.0039800 | DDK.I1.0100.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2923 | Trần Minh Tuấn | 046099009399 | 16/05/1999 | Đà Nẵng | DND.I1.0047205 | DDK.I1.1933.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2924 | Trần Ngọc Hùng | 206319447 | 28/12/1999 | Quảng Nam | DND.II.0039801 | DDK.I1.0101.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2925 | Trần Nguyễn Bảo Nguyên | 048301007519 | 03/09/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0047096 | DDK.I1.1824.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |