| STT | Họ tên | CMND/CCCD/Hộ chiếu | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2876 | Phan Thị Thảo Trang | 049301010399 | 12/01/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0046564 | DDK.I1.1640.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2877 | Phan Thị Thu Uyên | 206352696 | 09/10/1999 | Quảng Nam | DND.II.0039940 | DDK.I1.0240.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2878 | Phan Thị Tuyết Chi | 184330856 | 03/09/1998 | Hà Tĩnh | DND.II.0039726 | DDK.I1.0026.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2879 | Phan Tiến Thành | 062091006998 | 19/12/1991 | Kon Tum | DND.I1.0047156 | DDK.I1.1884.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2880 | Phan Văn Hà | 201683879 | 30/09/1994 | Đà Nẵng | DND.II.0039772 | DDK.I1.0072.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2881 | Phan Văn Khải | 212432389 | 20/11/1999 | Quảng Ngãi | DND.II.0039813 | DDK.I1.0113.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2882 | Phan Vĩnh Thạch | 184373426 | 23/06/1999 | Hà Tĩnh | DND.I1.0046547 | DDK.I1.1623.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2883 | Phan Xuân Hòa | 197401868 | 21/06/2000 | Quảng Trị | DND.I1.0046484 | DDK.I1.1560.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2884 | Tán Nguyên Hảo | 201779738 | 26/01/1998 | Đà Nẵng | DND.II.0039780 | DDK.I1.0080.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2885 | Tăng Văn Quang | 205234676 | 10/07/1986 | Quảng Nam | DND.II.0039891 | DDK.I1.0191.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2886 | Thái Trà Giang | 187657699 | 03/07/1999 | Nghệ An | DND.II.0039766 | DDK.I1.0066.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2887 | Tôn Thất Thắng | 201814712 | 23/10/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0047151 | DDK.I1.1879.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2888 | Tôn Thất Tiến | 201851135 | 13/12/2002 | Đà Nẵng | DND.II.0039938 | DDK.I1.0238.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2889 | Tống Duy Tân | 215315088 | 03/07/1992 | Bình Định | DND.I1.0047147 | DDK.I1.1875.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2890 | Tống Mạnh Cường | 197435868 | 06/05/2001 | Quảng Trị | DND.I1.0046951 | DDK.I1.1679.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2891 | Trầm Thị Liên | 049199013235 | 15/03/1999 | Quảng Nam | DND.II.0039825 | DDK.I1.0125.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2892 | Trần Bảo Ngọc | 044201004746 | 20/02/2001 | Quảng Bình | DND.I1.0047090 | DDK.I1.1818.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2893 | Trần Bảo Phong | 215483815 | 23/01/2000 | Bình Định | DND.I1.0047112 | DDK.I1.1840.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2894 | Trần Bảo Phong | 187047570 | 16/08/1991 | Nghệ An | DND.II.0039873 | DDK.I1.0173.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2895 | Trần Cao Dy Bảo | 046099004109 | 30/05/1999 | Thừa Thiên Huế | DND.II.0039719 | DDK.I1.0019.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2896 | Trần Công Chương | 048201001990 | 02/06/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0046459 | DDK.I1.1535.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2897 | Trần Công Minh | 049099003725 | 02/09/1999 | Quảng Nam | DND.II.0039842 | DDK.I1.0142.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2898 | Trần Công Minh Phú | 066098015474 | 06/07/1998 | Quảng Ngãi | DND.I1.0047116 | DDK.I1.1844.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2899 | Trần Công Truyền | 048099005760 | 09/01/1999 | Đà Nẵng | DND.II.0039960 | DDK.I1.0260.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2900 | Trần Đắc Sáng | 184311839 | 02/02/1999 | Hà Tĩnh | DND.II.0039903 | DDK.I1.0203.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |