| STT | Họ tên | CMND/CCCD/Hộ chiếu | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2851 | Phạm Viết Long | 046201003710 | 26/05/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0047068 | DDK.I1.1796.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2852 | Phan Bá Rôn | 046200002803 | 05/09/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.II.0039899 | DDK.I1.0199.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2853 | Phan Bá Tú | 040200023448 | 06/10/2000 | Nghệ An | DND.I1.0046571 | DDK.I1.1647.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2854 | Phan Châu Anh | 201757741 | 21/06/1999 | Đà Nẵng | DND.II.0039710 | DDK.I1.0010.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2855 | Phan Đại Hải | 048099003014 | 03/08/2023 | Đà Nẵng | DND.II.0039773 | DDK.I1.0073.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2856 | Phan Dũng Thắng | 049099000357 | 28/11/1999 | Quảng Nam | DND.I1.0046550 | DDK.I1.1626.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2857 | Phan Hồ Trung Hiếu | 206193366 | 04/12/1999 | Quảng Nam | DND.I1.0046481 | DDK.I1.1557.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2858 | Phan Huynh | 192035756 | 14/01/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0047037 | DDK.I1.1765.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2859 | Phan Lê Cẩm Ly | 201840574 | 18/06/2002 | Đà Nẵng | DND.I1.0046510 | DDK.I1.1586.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2860 | Phan Lê Hà Phương | 048300001933 | 28/05/2000 | Hà Tĩnh | DND.I1.0047126 | DDK.I1.1854.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2861 | Phan Long Nhật | 042201012174 | 02/12/2001 | Hà Tĩnh | DND.I1.0047105 | DDK.I1.1833.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2862 | Phan Lưu Kế | 049097004214 | 17/05/1997 | Hà Nội | DND.I1.0047038 | DDK.I1.1766.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2863 | Phan Minh Anh | 201777647 | 21/09/2000 | Đà Nẵng | DND.II.0039711 | DDK.I1.0011.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2864 | Phan Minh Tuệ | 048200000459 | 07/10/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0047207 | DDK.I1.1935.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2865 | Phan Ngọc Lợi | 049098009797 | 29/03/1998 | Quảng Nam | DND.I1.0047062 | DDK.I1.1790.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2866 | Phan Ngọc Triều | 049099007237 | 20/07/1999 | Quảng Nam | DND.I1.0047189 | DDK.I1.1917.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2867 | Phan Ngọc Tường Vi | 201819290 | 04/09/1999 | Đà Nẵng | DND.I1.0047214 | DDK.I1.1942.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2868 | Phan Nguyễn Nhật Tân | 045200007619 | 01/01/2000 | Quảng Trị | DND.II.0039914 | DDK.I1.0214.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2869 | Phan Nhật Hoàng | 049200004679 | 29/08/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0047014 | DDK.I1.1742.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2870 | Phan Quang Thiện | 192102357 | 08/08/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0046580 | DDK.I1.1656.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2871 | Phan Quốc Khánh | 046200008553 | 31/08/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0046496 | DDK.I1.1572.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2872 | Phan Thanh Tùng | 038099008179 | 20/03/1999 | Thanh Hóa | DND.I1.0047210 | DDK.I1.1938.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2873 | Phan Thị Bích Ngân | 051300003257 | 24/09/2000 | Quảng Ngãi | DND.I1.0046518 | DDK.I1.1594.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2874 | Phan Thị Hương Lan | 044301005055 | 04/02/2001 | Quảng Bình | DND.I1.0046504 | DDK.I1.1580.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2875 | Phan Thị Mỵ | 192072885 | 24/09/2002 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0047076 | DDK.I1.1804.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |