| STT | Họ tên | CMND/CCCD/Hộ chiếu | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2826 | Phạm Nguyễn Xuân Trinh | 201748899 | 09/09/1998 | Đà Nẵng | DND.II.0039948 | DDK.I1.0248.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2827 | Phạm Quốc Hiệp | 049201007375 | 03/07/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0046996 | DDK.I1.1724.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2828 | Phạm Quốc Trung | 212485623 | 14/09/1998 | Quảng Ngãi | DND.II.0039957 | DDK.I1.0257.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2829 | Phạm Sự Đông Dương | 187825303 | 17/10/1999 | Nghệ An | DND.II.0039760 | DDK.I1.0060.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2830 | Phạm Tấn Linh | 206373858 | 10/08/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0047059 | DDK.I1.1787.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2831 | Phạm Tấn Thắng | 049099014308 | 28/11/1999 | Quảng Nam | DND.II.0039919 | DDK.I1.0219.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2832 | Phạm Thanh Đông | 206035829 | 07/06/1999 | Quảng Nam | DND.II.0039748 | DDK.I1.0048.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2833 | Phạm Thành Hưng | 054084001962 | 04/08/1984 | Phú Yên | DND.II.0039802 | DDK.I1.0102.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2834 | Phạm Thành Kiên | 197365767 | 11/01/1997 | Quảng Trị | DND.II.0039817 | DDK.I1.0117.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2835 | Phạm Thảo Nhi | 049300014354 | 28/02/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0047106 | DDK.I1.1834.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2836 | Phạm Thị Anh Thư | 206340083 | 21/12/1999 | Quảng Nam | DND.I1.0047176 | DDK.I1.1904.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2837 | Phạm Thị Hà | 051301005489 | 21/04/2001 | Quảng Ngãi | DND.I1.0046980 | DDK.I1.1708.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2838 | Phạm Thị Hoài Ngọc | 046301009258 | 13/06/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0046520 | DDK.I1.1596.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2839 | Phạm Thị Hoàng Diệu | 066199008651 | 04/01/1999 | Đắk Lắk | DND.I1.0046960 | DDK.I1.1688.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2840 | Phạm Thị Hương | 048302006984 | 12/02/2002 | Đà Nẵng | DND.I1.0046493 | DDK.I1.1569.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2841 | Phạm Thị Thanh Thu | 206363313 | 07/05/1999 | Quảng Nam | DND.II.0039929 | DDK.I1.0229.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2842 | Phạm Thu Trang | 038199004483 | 02/06/1999 | Thanh Hóa | DND.II.0039942 | DDK.I1.0242.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2843 | Phạm Tiến Anh | 042099006120 | 01/02/1999 | Hà Tĩnh | DND.I1.0046449 | DDK.I1.1525.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2844 | Phạm Trường Khanh | 048099000427 | 10/06/1999 | Đà Nẵng | DND.I1.0047045 | DDK.I1.1773.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2845 | Phạm Tú Anh | 044099000366 | 24/05/1999 | Quảng Bình | DND.I1.0046450 | DDK.I1.1526.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2846 | Phạm Văn Hiền | 049097013015 | 09/10/1997 | Đà Nẵng | DND.I1.0046993 | DDK.I1.1721.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2847 | Phạm Văn Hoàn | 040084012110 | 19/05/1984 | Nghệ An | DND.I1.0046486 | DDK.I1.1562.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2848 | Phạm Văn Huy | 046099006731 | 24/11/1999 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0047031 | DDK.I1.1759.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2849 | Phạm Văn Phú | 251198359 | 12/09/1999 | Lâm Đồng | DND.II.0039877 | DDK.I1.0177.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2850 | Phạm Văn Sơn | 046098101447 | 20/07/1998 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0047144 | DDK.I1.1872.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |