| STT | Họ tên | CMND/CCCD/Hộ chiếu | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2801 | Nguyễn Việt Hoàng | 046098013003 | 18/10/1998 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0047011 | DDK.I1.1739.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2802 | Nguyễn Viết Hưng | 064201011909 | 01/02/2001 | Gia Lai | DND.I1.0047024 | DDK.I1.1752.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2803 | Nguyễn Việt Long | 201795502 | 06/11/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0047067 | DDK.I1.1795.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2804 | Nguyễn Viết Như | 049098008279 | 24/03/1998 | Quảng Nam | DND.II.0039869 | DDK.I1.0169.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2805 | Nguyễn Vĩnh Tri | 049099013530 | 06/04/1999 | Quảng Nam | DND.II.0039944 | DDK.I1.0244.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2806 | Nguyễn Võ Khánh Toàn | 201804211 | 09/11/1999 | Quảng Nam | DND.II.0039941 | DDK.I1.0241.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2807 | Nguyễn Vũ Hoàng | 046099006648 | 20/09/1999 | Thừa Thiên Huế | DND.II.0039795 | DDK.I1.0095.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2808 | Nguyễn Vũ Hoàng | 201811811 | 22/02/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0047012 | DDK.I1.1740.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2809 | Nguyễn Xuân Hoàng | 042098006041 | 01/01/1998 | Hà Tĩnh | DND.I1.0047013 | DDK.I1.1741.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2810 | Nguyễn Xuân Minh Vũ | 066099008535 | 12/12/1999 | Đắk Lắk | DND.II.0039977 | DDK.I1.0277.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2811 | Phạm Đắc Nin | 212836861 | 20/01/1999 | Quảng Ngãi | DND.II.0039871 | DDK.I1.0171.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2812 | Phạm Đình Hiếu | 058203001622 | 07/02/2003 | Ninh Thuận | DND.I1.0047001 | DDK.I1.1729.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2813 | Phạm Đình Ngọc | 212480835 | 20/01/1998 | Bình Phước | DND.II.0039851 | DDK.I1.0151.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2814 | Phạm Đình Thường | 191899158 | 02/02/1998 | Thừa Thiên Huế | DND.II.0039934 | DDK.I1.0234.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2815 | Phạm Lê Kha | 048099004213 | 02/05/1999 | Đà Nẵng | DND.II.0039811 | DDK.I1.0111.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2816 | Phạm Lê Minh Phúc | 206283206 | 05/02/1999 | Đà Nẵng | DND.I1.0047119 | DDK.I1.1847.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2817 | Phạm Minh Hạnh | 049200005225 | 29/05/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0046472 | DDK.I1.1548.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2818 | Phạm Ngọc Đại | 051200012149 | 13/06/2000 | Quảng Ngãi | DND.I1.0046953 | DDK.I1.1681.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2819 | Phạm Ngọc Diễn | 045201006139 | 29/05/2001 | Quảng Trị | DND.I1.0046958 | DDK.I1.1686.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2820 | Phạm Ngọc Hải | 040099008843 | 02/01/1999 | Nghệ An | DND.I1.0046983 | DDK.I1.1711.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2821 | Phạm Ngọc Phương | 049084001513 | 02/07/1984 | Quảng Nam | DND.I1.0047125 | DDK.I1.1853.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2822 | Phạm Ngọc Sơn | 241734037 | 12/07/1998 | Đắk Lắk | DND.I1.0046543 | DDK.I1.1619.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2823 | Phạm Ngọc Thành | 212430754 | 03/08/1998 | Quảng Ngãi | DND.I1.0046555 | DDK.I1.1631.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2824 | Phạm Nguyễn Gia Hân | 049199003067 | 16/08/1999 | Quảng Nam | DND.II.0039776 | DDK.I1.0076.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2825 | Phạm Nguyễn Ngân Châu | 075300015914 | 01/03/2000 | Đồng Nai | DND.I1.0046944 | DDK.I1.1672.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |