STT Họ tên CMND/CCCD/Hộ chiếu Ngày sinh Nơi sinh Số hiệu chứng chỉ Số vào sổ Loại chứng chỉ
2776 Trần Văn Tiến 184343041 21/06/2000 Hà Tĩnh DND.I1.0041778 DDK.I1.0605.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2777 Trần Văn Trình 045200003401 30/06/2000 Quảng Trị DND.I1.0041797 DDK.I1.0624.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2778 Trần Văn Tuấn 192125094 29/06/1999 Thừa Thiên Huế DND.I1.0041813 DDK.I1.0640.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2779 Trần Văn Vinh 191902571 23/09/1998 Thừa Thiên Huế DND.I1.0041833 DDK.I1.0660.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2780 Trần Viết Huy 201805248 02/06/1999 Đà Nẵng DND.I1.0041593 DDK.I1.0420.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2781 Trần Viết Ngọc Thái 068099009544 17/03/1999 Lâm Đồng DND.I1.0041737 DDK.I1.0564.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2782 Trần Vũ 046099000789 22/06/1999 Thừa Thiên Huế DND.I1.0041838 DDK.I1.0665.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2783 Trần Xuân Anh Tuấn 046099009577 19/10/1999 Thừa Thiên Huế DND.I1.0041814 DDK.I1.0641.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2784 Trần Xuân Hải 042099011661 08/10/1999 Hà Tĩnh DND.I1.0041537 DDK.I1.0364.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2785 Triệu Vũ Hiếu 049099004553 05/02/1999 Quảng Nam DND.I1.0041558 DDK.I1.0385.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2786 Trịnh Gia Phúc 049099003315 07/07/1999 Quảng Nam DND.I1.0041693 DDK.I1.0520.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2787 Trịnh Quang Linh 064200009150 08/06/2000 Quảng Nam DND.I1.0041623 DDK.I1.0450.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2788 Trịnh Thị Quỳnh Nga 046199006603 05/11/1999 Thừa Thiên Huế DND.I1.0041649 DDK.I1.0476.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2789 Trương Công Thật 206319197 02/04/1999 Quảng Nam DND.I1.0041758 DDK.I1.0585.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2790 Trương Hồng Phi 231215986 15/05/1999 Đắk Lắk DND.I1.0041680 DDK.I1.0507.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2791 Trương Nhật Tâm 051099005858 06/06/1999 Quảng Ngãi DND.I1.0041731 DDK.I1.0558.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2792 Trương Quang Duy 046099014454 06/05/1999 Thừa Thiên Huế DND.I1.0041526 DDK.I1.0353.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2793 Trương Thị Minh Châu 049300014269 22/10/2000 Quảng Nam DND.I1.0041475 DDK.I1.0302.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2794 Trương Thiết Lâm 201779756 13/09/2000 Đà Nẵng DND.I1.0041613 DDK.I1.0440.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2795 Trương Thục Uyên 231350080 27/08/2000 Gia Lai DND.I1.0041821 DDK.I1.0648.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2796 Trương Văn Đức 192125830 06/06/1997 Thừa Thiên Huế DND.I1.0041514 DDK.I1.0341.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2797 Trương Văn Nghĩa 212583764 05/08/2023 Quảng Ngãi DND.I1.0041652 DDK.I1.0479.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2798 Văn Bá Bình 187857539 22/02/2000 Nghệ An DND.I1.0041471 DDK.I1.0298.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2799 Võ Chí Khải 206269836 10/01/2000 Quảng Nam DND.I1.0041598 DDK.I1.0425.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2800 Võ Đạt 045099002549 02/02/1999 Quảng Trị DND.I1.0041496 DDK.I1.0323.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản