| STT | Họ tên | CMND/CCCD/Hộ chiếu | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2751 | Nguyễn Tiến Dũng | 066099008254 | 27/08/1999 | Đắk Lắk | DND.II.0039757 | DDK.I1.0057.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2752 | Nguyễn Tiến Khương | 051095003732 | 24/07/1995 | Quảng Ngãi | DND.I1.0047049 | DDK.I1.1777.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2753 | Nguyễn Tiến Phương | 184382996 | 03/01/2001 | Hà Tĩnh | DND.I1.0047124 | DDK.I1.1852.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2754 | Nguyễn Tiến Sắc | 045095006743 | 18/08/1995 | Quảng Trị | DND.I1.0047139 | DDK.I1.1867.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2755 | Nguyễn Tiến Tuẩn | 184304128 | 20/02/1999 | Hà Tĩnh | DND.I1.0047206 | DDK.I1.1934.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2756 | Nguyễn Trần Long Hảo | 048200003920 | 06/12/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0046475 | DDK.I1.1551.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2757 | Nguyễn Trần Quang Thông | 206373973 | 01/01/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0047169 | DDK.I1.1897.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2758 | Nguyễn Trần Trọng Nghĩa | 054201010587 | 08/11/2001 | Phú Yên | DND.I1.0047088 | DDK.I1.1816.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2759 | Nguyễn Trí Hoàng Anh | 042099000255 | 12/09/1999 | Hà Tĩnh | DND.II.0039715 | DDK.I1.0015.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2760 | Nguyễn Trọng Hoàng Anh | 192127933 | 11/03/2000 | Thanh Hóa | DND.I1.0046937 | DDK.I1.1665.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2761 | Nguyễn Trung Đức | 163392001 | 03/08/2023 | Nam Định | DND.II.0039750 | DDK.I1.0050.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2762 | Nguyễn Trung Tín | 052098015071 | 05/02/1998 | Bình Định | DND.I1.0046560 | DDK.I1.1636.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2763 | Nguyễn Tuấn Cường | 045099005326 | 10/02/1999 | Quảng Trị | DND.II.0039735 | DDK.I1.0035.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2764 | Nguyễn Tuấn Điệp | 184298877 | 05/04/1999 | Hà Tĩnh | DND.II.0039745 | DDK.I1.0045.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2765 | Nguyễn Văn An | 048201001093 | 19/10/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0046932 | DDK.I1.1660.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2766 | Nguyễn Văn Bách | 201861143 | 20/06/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0046452 | DDK.I1.1528.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2767 | Nguyễn Văn Bạn | 212481441 | 02/08/1998 | Quảng Ngãi | DND.II.0039716 | DDK.I1.0016.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2768 | Nguyễn Văn Chinh | 206084484 | 14/09/1996 | Quảng Nam | DND.I1.0046946 | DDK.I1.1674.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2769 | Nguyễn Văn Chung | 049201012286 | 08/09/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0046947 | DDK.I1.1675.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2770 | Nguyễn Văn Chương | 241630395 | 02/07/1996 | Đắk Lắk | DND.I1.0046458 | DDK.I1.1534.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2771 | Nguyễn Văn Cường | 212833500 | 11/06/1999 | Quảng Ngãi | DND.II.0039733 | DDK.I1.0033.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2772 | Nguyễn Văn Cường | 042099003730 | 27/11/1999 | Hà Tĩnh | DND.II.0039732 | DDK.I1.0032.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2773 | Nguyễn Văn Điểu | 049099003128 | 04/06/1999 | Quảng Nam | DND.II.0039747 | DDK.I1.0047.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2774 | Nguyễn Văn Đôn Ý | 045200006758 | 21/11/2000 | Quảng Trị | DND.I1.0047218 | DDK.I1.1946.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2775 | Nguyễn Văn Hà | 241827322 | 07/10/2000 | Đắk Nông | DND.I1.0046979 | DDK.I1.1707.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |