| STT | Họ tên | CMND/CCCD/Hộ chiếu | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2726 | Nguyễn Thị Nhật Lan | 231226766 | 04/08/2023 | Gia Lai | DND.II.0039821 | DDK.I1.0121.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2727 | Nguyễn Thị Như Hiền | 049301008531 | 30/03/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0046990 | DDK.I1.1718.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2728 | Nguyễn Thị Như Ngọc | 206399339 | 23/03/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0046519 | DDK.I1.1595.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2729 | Nguyễn Thị Như Quỳnh | 049300005236 | 10/07/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0047136 | DDK.I1.1864.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2730 | Nguyễn Thị Phương Diệu | 049301004804 | 13/02/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0046959 | DDK.I1.1687.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2731 | Nguyễn Thị Quỳnh Phương | 201835274 | 17/11/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0046536 | DDK.I1.1612.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2732 | Nguyễn Thị Thanh Hảo | 046302006859 | 05/07/2002 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0046987 | DDK.I1.1715.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2733 | Nguyễn Thị Thanh Trúc | 049199006851 | 10/05/1999 | Quảng Nam | DND.II.0039952 | DDK.I1.0252.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2734 | Nguyễn Thị Thảo | 049199006166 | 10/11/1999 | Quảng Nam | DND.I1.0047160 | DDK.I1.1888.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2735 | Nguyễn Thị Thảo Nhi | 046301008725 | 30/09/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0046530 | DDK.I1.1606.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2736 | Nguyễn Thị Thảo Sương | 206316555 | 01/01/1998 | Quảng Nam | DND.II.0039907 | DDK.I1.0207.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2737 | Nguyễn Thị Thu Hằng | 201783464 | 05/03/1997 | Đà Nẵng | DND.I1.0046471 | DDK.I1.1547.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2738 | Nguyễn Thị Thu Hằng | 201817067 | 12/06/2023 | Đà Nẵng | DND.II.0039778 | DDK.I1.0078.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2739 | Nguyễn Thị Thu Hiền | 187818203 | 20/03/2000 | Đắk Lắk | DND.I1.0046991 | DDK.I1.1719.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2740 | Nguyễn Thị Thu Hiền | 049301004321 | 13/02/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0046992 | DDK.I1.1720.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2741 | Nguyễn Thị Thu Phượng | 197411624 | 04/08/2023 | Quảng Trị | DND.II.0039888 | DDK.I1.0188.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2742 | Nguyễn Thị Thu Thảo | 048302003818 | 02/01/2002 | Đà Nẵng | DND.I1.0047161 | DDK.I1.1889.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2743 | Nguyễn Thị Thúy Hiền | 048302006753 | 04/11/2002 | Đà Nẵng | DND.I1.0046476 | DDK.I1.1552.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2744 | Nguyễn Thị Xuân Lan | 051199003938 | 10/01/1999 | Quảng Ngãi | DND.II.0039822 | DDK.I1.0122.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2745 | Nguyễn Thiên Đạt | 048200003752 | 30/12/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0046956 | DDK.I1.1684.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2746 | Nguyễn Thiên Ngọc Bình | 206373623 | 03/05/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0046941 | DDK.I1.1669.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2747 | Nguyễn Thiện Tân | 201744675 | 18/01/1999 | Đà Nẵng | DND.II.0039913 | DDK.I1.0213.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2748 | Nguyễn Thúy Hồng | 206396957 | 26/10/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0047016 | DDK.I1.1744.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2749 | Nguyễn Thùy Nhiên | 191906522 | 06/06/1999 | Thừa Thiên Huế | DND.II.0039868 | DDK.I1.0168.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2750 | Nguyễn Thúy Vi | 206292981 | 04/08/2023 | Đà Nẵng | DND.II.0039969 | DDK.I1.0269.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |