| STT | Họ tên | CMND/CCCD/Hộ chiếu | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2701 | Phạm Quốc Cường | 201751281 | 01/02/1997 | Đà Nẵng | DND.I1.0041484 | DDK.I1.0311.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2702 | Phạm Tấn Lộc | 215585151 | 03/05/2001 | Bình Định | DND.I1.0041625 | DDK.I1.0452.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2703 | Phạm Tăng Nhật | 046099012475 | 23/10/1999 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0041667 | DDK.I1.0494.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2704 | Phạm Thị Hải Hậu | 206038283 | 18/08/1999 | Quảng Nam | DND.I1.0041543 | DDK.I1.0370.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2705 | Phạm Thị Huyền | 040300008447 | 22/02/2000 | Nghệ An | DND.I1.0041595 | DDK.I1.0422.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2706 | Phạm Thị Khánh Linh | 212838312 | 15/07/2000 | Quảng Ngãi | DND.I1.0041622 | DDK.I1.0449.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2707 | Phạm Thị Thu Yến | 049300012939 | 18/03/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0041846 | DDK.I1.0673.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2708 | Phạm Thị Thủy | 066199011378 | 10/03/1999 | Đắk Lắk | DND.I1.0041770 | DDK.I1.0597.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2709 | Phạm Tiến Cường | 044099002429 | 23/10/1999 | Quảng Bình | DND.I1.0041485 | DDK.I1.0312.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2710 | Phạm Văn Phi | 197362138 | 06/10/1999 | Quảng Trị | DND.I1.0041679 | DDK.I1.0506.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2711 | Phạm Văn Thành | 049201010938 | 08/08/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0041754 | DDK.I1.0581.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2712 | Phan Anh Tuấn | 184281053 | 20/04/1999 | Hà Tĩnh | DND.I1.0041811 | DDK.I1.0638.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2713 | Phan Gia Tài | 264543666 | 20/10/2000 | Ninh Thuận | DND.I1.0041727 | DDK.I1.0554.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2714 | Phan Hòa Thạch | 049200000278 | 08/10/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0041733 | DDK.I1.0560.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2715 | Phan Minh Thọ | 194648482 | 11/09/1999 | Quảng Bình | DND.I1.0041766 | DDK.I1.0593.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2716 | Phan Phước Thành | 206148830 | 27/03/1999 | Quảng Nam | DND.I1.0041750 | DDK.I1.0577.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2717 | Phan Quang Đạt | 187756386 | 09/07/1998 | Nghệ An | DND.I1.0041494 | DDK.I1.0321.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2718 | Phan Quốc Bản | 191995637 | 10/08/1999 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0041466 | DDK.I1.0293.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2719 | Phan Quy | 233273664 | 15/09/1999 | Kon Tum | DND.I1.0041702 | DDK.I1.0529.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2720 | Phan Tâm Đạt | 052200003910 | 01/12/2000 | Bình Định | DND.I1.0041495 | DDK.I1.0322.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2721 | Phan Tấn Sang | 046099004363 | 28/06/1999 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0041713 | DDK.I1.0540.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2722 | Phan Thành Lợi | 046200005588 | 24/02/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0041626 | DDK.I1.0453.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2723 | Phan Thị Hà | 048196001970 | 22/11/1996 | Đà Nẵng | DND.I1.0041533 | DDK.I1.0360.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2724 | Phan Thị Hoài Như | 079300033532 | 02/09/2000 | Hồ Chí Minh | DND.I1.0041673 | DDK.I1.0500.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2725 | Phan Thị Nở | 191995340 | 21/10/1999 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0041676 | DDK.I1.0503.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |