STT Họ tên CMND/CCCD/Hộ chiếu Ngày sinh Nơi sinh Số hiệu chứng chỉ Số vào sổ Loại chứng chỉ
2701 Nguyễn Thanh Nhung 212840573 02/08/2023 Quảng Ngãi DND.I1.0047108 DDK.I1.1836.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2702 Nguyễn Thanh Tâm 206351377 20/07/2000 Quảng Nam DND.I1.0047145 DDK.I1.1873.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2703 Nguyễn Thanh Trung 201752943 24/03/1998 Đà Nẵng DND.II.0039956 DDK.I1.0256.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2704 Nguyễn Thành Trung 201791593 09/08/2001 Đà Nẵng DND.I1.0047195 DDK.I1.1923.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2705 Nguyễn Thành Trung 044092011801 11/04/1992 Quảng Bình DND.I1.0047197 DDK.I1.1925.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2706 Nguyễn Thành Trung 215495599 30/12/1998 Bình Định DND.II.0039959 DDK.I1.0259.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2707 Nguyễn Thành Trung 201814652 03/07/2001 Đà Nẵng DND.I1.0047196 DDK.I1.1924.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2708 Nguyễn Thế Anh 212834976 25/02/1999 Quảng Ngãi DND.II.0039708 DDK.I1.0008.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2709 Nguyễn Thế Phương 212584090 18/10/1999 Quảng Ngãi DND.II.0039883 DDK.I1.0183.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2710 Nguyễn Thị Anh Thư 048183000681 16/04/1983 Đà Nẵng DND.I1.0047175 DDK.I1.1903.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2711 Nguyễn Thị Bảo Tâm 046187006098 01/01/1987 Thừa Thiên Huế DND.II.0039911 DDK.I1.0211.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2712 Nguyễn Thị Bình 049199007050 01/05/1999 Quảng Nam DND.II.0039722 DDK.I1.0022.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2713 Nguyễn Thị Cúc 048189005299 11/02/1989 Đà Nẵng DND.I1.0046950 DDK.I1.1678.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2714 Nguyễn Thị Hiếu 049301007209 01/01/2001 Quảng Nam DND.I1.0047000 DDK.I1.1728.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2715 Nguyễn Thị Hoàng Ân 049301009169 09/07/2001 Quảng Nam DND.I1.0046933 DDK.I1.1661.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2716 Nguyễn Thị Khánh Huyền 197411062 25/06/1999 Quảng Trị DND.II.0039810 DDK.I1.0110.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2717 Nguyễn Thị Kiều Anh 042199000195 19/05/1999 Hà Tĩnh DND.I1.0046448 DDK.I1.1524.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2718 Nguyễn Thị Kim Anh 049199013359 06/07/1999 Quảng Nam DND.II.0039709 DDK.I1.0009.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2719 Nguyễn Thị Lan Anh 201857129 10/11/2002 Thừa Thiên Huế DND.I1.0046936 DDK.I1.1664.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2720 Nguyễn Thị Lan Hương 040301013960 27/09/2001 Nghệ An DND.I1.0046492 DDK.I1.1568.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2721 Nguyễn Thị Lệ 197377207 20/09/1998 Quảng Trị DND.II.0039823 DDK.I1.0123.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2722 Nguyễn Thị Mỹ Uyên 049300008459 28/09/2000 Quảng Nam DND.I1.0047213 DDK.I1.1941.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2723 Nguyễn Thị Na 051301000759 14/06/2001 Quảng Ngãi DND.I1.0047077 DDK.I1.1805.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2724 Nguyễn Thị Nguyệt 049199008515 11/04/1999 Quảng Nam DND.II.0039859 DDK.I1.0159.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2725 Nguyễn Thị Nhật Băng 046300002711 02/07/2000 Thừa Thiên Huế DND.I1.0046453 DDK.I1.1529.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản