STT Họ tên CMND/CCCD/Hộ chiếu Ngày sinh Nơi sinh Số hiệu chứng chỉ Số vào sổ Loại chứng chỉ
2676 Nguyễn Văn Đức 040099024071 29/07/1999 Nghệ An DND.I1.0041513 DDK.I1.0340.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2677 Nguyễn Văn Hóa 066200005266 30/10/2020 Đắk Lắk DND.I1.0041559 DDK.I1.0386.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2678 Nguyễn Văn Lâm 046099005695 15/06/1999 Thừa Thiên Huế DND.I1.0041610 DDK.I1.0437.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2679 Nguyễn Văn Linh 044096001026 27/07/1996 Quảng Bình DND.I1.0041621 DDK.I1.0448.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2680 Nguyễn Văn Phúc 049099012092 20/05/1999 Quảng Nam DND.I1.0041689 DDK.I1.0516.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2681 Nguyễn Văn Sơn 052099010405 16/04/1999 Bình Định DND.I1.0041721 DDK.I1.0548.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2682 Nguyễn Văn Thọ 241802320 16/12/1998 Đắk Lắk DND.I1.0041765 DDK.I1.0592.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2683 Nguyễn Văn Tín 049099012383 13/12/1999 Quảng Nam DND.I1.0041785 DDK.I1.0612.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2684 Nguyễn Văn Tư 049201009818 02/02/2001 Quảng Nam DND.I1.0041803 DDK.I1.0630.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2685 Nguyễn Văn Tuân 206367450 15/04/2001 Quảng Nam DND.I1.0041804 DDK.I1.0631.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2686 Nguyễn Văn Việt 201784272 09/04/1999 Đà Nẵng DND.I1.0041828 DDK.I1.0655.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2687 Nguyễn Văn Vũ 221480388 06/01/1999 Phú Yên DND.I1.0041837 DDK.I1.0664.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2688 Nguyễn Vũ Bằng 197407487 28/11/2000 Quảng Trị DND.I1.0041467 DDK.I1.0294.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2689 Nguyễn Xuân Quân 187766599 21/06/1999 Nghệ An DND.I1.0041697 DDK.I1.0524.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2690 Phạm Bá Cường 187819130 20/09/2000 Nghệ An DND.I1.0041483 DDK.I1.0310.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2691 Phạm Chí Lâm 066099012467 08/08/1999 Đắk Lắk DND.I1.0041611 DDK.I1.0438.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2692 Phạm Đình Thuận 066200007874 08/09/2000 Đắk Lắk DND.I1.0041769 DDK.I1.0596.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2693 Phạm Đức Thắng 187857897 18/05/2000 Nghệ An DND.I1.0041744 DDK.I1.0571.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2694 Phạm Hoàng Thắng 225903619 20/09/1999 Khánh Hòa DND.I1.0041745 DDK.I1.0572.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2695 Phạm Hồng Lâm 040099015141 19/03/1999 Nghệ An DND.I1.0041612 DDK.I1.0439.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2696 Phạm Huy 048200001049 02/01/2000 Đà Nẵng DND.I1.0041590 DDK.I1.0417.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2697 Phạm Lưu Thanh Thanh 201624657 01/10/1993 Đà Nẵng DND.I1.0041748 DDK.I1.0575.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2698 Phạm Lý Bình 206342183 07/07/1999 Quảng Nam DND.I1.0041470 DDK.I1.0297.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2699 Phạm Nguyễn Thanh Tùng 066200005700 01/01/2000 Đắk Lắk DND.I1.0041819 DDK.I1.0646.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2700 Phạm Quang Trường 042099001026 11/12/1999 Hà Tĩnh DND.I1.0041800 DDK.I1.0627.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản