| STT | Họ tên | CMND/CCCD/Hộ chiếu | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2676 | Nguyễn Phú Tuấn | 048201002505 | 25/10/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0046572 | DDK.I1.1648.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2677 | Nguyễn Phúc Ánh | 048201001136 | 05/04/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0046939 | DDK.I1.1667.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2678 | Nguyễn Phước Quý An | 048185000657 | 21/01/1985 | Đà Nẵng | DND.I1.0046931 | DDK.I1.1659.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2679 | Nguyễn Phước Vĩnh | 049099011949 | 24/12/1999 | Quảng Nam | DND.II.0039973 | DDK.I1.0273.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2680 | Nguyễn Quang Hòa | 212484006 | 07/06/1998 | Quảng Ngãi | DND.II.0039792 | DDK.I1.0092.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2681 | Nguyễn Quang Hưng | 048201006823 | 07/12/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0047022 | DDK.I1.1750.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2682 | Nguyễn Quang Minh | 051201010239 | 06/05/2001 | Quảng Ngãi | DND.I1.0046514 | DDK.I1.1590.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2683 | Nguyễn Quang Tiến | 201755445 | 29/07/1997 | Đà Nẵng | DND.II.0039936 | DDK.I1.0236.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2684 | Nguyễn Quốc Bảo Huy | 201790862 | 16/11/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0047030 | DDK.I1.1758.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2685 | Nguyễn Quốc Tế | 197413780 | 19/09/1999 | Quảng Trị | DND.II.0039915 | DDK.I1.0215.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2686 | Nguyễn Quốc Trí | 049098011452 | 14/04/1998 | Quảng Nam | DND.I1.0046581 | DDK.I1.1657.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2687 | Nguyễn Sĩ Thiên | 215462827 | 12/03/1998 | Bình Định | DND.I1.0047164 | DDK.I1.1892.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2688 | Nguyễn Tài Huy | 051097016094 | 03/02/1997 | Quảng Ngãi | DND.II.0039804 | DDK.I1.0104.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2689 | Nguyễn Tấn Bửu | 051098005794 | 25/07/1998 | Quảng Ngãi | DND.I1.0046943 | DDK.I1.1671.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2690 | Nguyễn Tấn Đại | 206330123 | 13/02/1999 | Quảng Nam | DND.II.0039737 | DDK.I1.0037.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2691 | Nguyễn Tấn Hiếu | 205994363 | 18/09/1996 | Quảng Nam | DND.II.0039788 | DDK.I1.0088.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2692 | Nguyễn Tấn Hiếu | 049200010491 | 24/07/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0046999 | DDK.I1.1727.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2693 | Nguyễn Tấn Minh | 051201012181 | 01/08/2001 | Quảng Ngãi | DND.I1.0047073 | DDK.I1.1801.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2694 | Nguyễn Tấn Nhựt | 206227408 | 29/07/1999 | Quảng Nam | DND.II.0039870 | DDK.I1.0170.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2695 | Nguyễn Tấn Tiến | 206350150 | 02/07/1999 | Quảng Nam | DND.II.0039937 | DDK.I1.0237.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2696 | Nguyễn Thái Bình | 040200013191 | 31/03/2000 | Nghệ An | DND.I1.0046455 | DDK.I1.1531.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2697 | Nguyễn Thái Minh Hùng | 077201001007 | 28/05/2001 | Hồ Chí Minh | DND.I1.0046490 | DDK.I1.1566.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2698 | Nguyễn Thành Đạt | 194600799 | 06/01/1998 | Quảng Bình | DND.II.0039739 | DDK.I1.0039.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2699 | Nguyễn Thanh Hòa | 052200014307 | 29/03/2000 | Bình Định | DND.I1.0047008 | DDK.I1.1736.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2700 | Nguyễn Thành Huy | 201772145 | 04/02/2000 | Đà Nẵng | DND.II.0039805 | DDK.I1.0105.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |