| STT | Họ tên | CMND/CCCD/Hộ chiếu | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2651 | Nguyễn Thị Kim Thảo | 197377346 | 14/09/1999 | Quảng Trị | DND.I1.0041757 | DDK.I1.0584.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2652 | Nguyễn Thị Minh Ánh | 197414040 | 12/12/1999 | Quảng Trị | DND.I1.0041465 | DDK.I1.0292.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2653 | Nguyễn Thị Như Diễm | 051300005160 | 10/06/2000 | Quảng Ngãi | DND.I1.0041500 | DDK.I1.0327.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2654 | Nguyễn Thị Phương Quỳnh | 046300009969 | 09/06/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0041710 | DDK.I1.0537.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2655 | Nguyễn Thị Thảo Hiền | 197414034 | 09/09/1999 | Quảng Trị | DND.I1.0041547 | DDK.I1.0374.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2656 | Nguyễn Thị Thu Hà | 197440866 | 22/07/1999 | Quảng Trị | DND.I1.0041532 | DDK.I1.0359.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2657 | Nguyễn Thị Thu Sương | 049300013193 | 30/11/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0041724 | DDK.I1.0551.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2658 | Nguyễn Thị Thùy Linh | 064300013833 | 09/04/2000 | Gia Lai | DND.I1.0041620 | DDK.I1.0447.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2659 | Nguyễn Thị Thùy Trang | 241836510 | 09/01/2000 | Đắk Lắk | DND.I1.0041793 | DDK.I1.0620.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2660 | Nguyễn Thị Tin | 215481429 | 05/08/2023 | Bình Định | DND.I1.0041780 | DDK.I1.0607.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2661 | Nguyễn Thị Vân | 187823092 | 20/12/1999 | Nghệ An | DND.I1.0041822 | DDK.I1.0649.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2662 | Nguyễn Thiên Vương | 051099008830 | 07/07/1999 | Quảng Ngãi | DND.I1.0041841 | DDK.I1.0668.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2663 | Nguyễn Thu Uyên | 201771160 | 14/09/1999 | Lào Cai | DND.I1.0041820 | DDK.I1.0647.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2664 | Nguyễn Thượng Huỳnh | 192060462 | 08/01/1999 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0041596 | DDK.I1.0423.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2665 | Nguyễn Tiến Dũng | 045099008326 | 27/10/1999 | Quảng Trị | DND.I1.0041517 | DDK.I1.0344.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2666 | Nguyễn Trần Nhật Hiếu | 046099010388 | 24/05/1999 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0041555 | DDK.I1.0382.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2667 | Nguyễn Triệu Nhân | 046200005438 | 16/07/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0041662 | DDK.I1.0489.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2668 | Nguyễn Trọng Đăng | 187742349 | 06/02/1999 | Nghệ An | DND.I1.0041488 | DDK.I1.0315.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2669 | Nguyễn Trung Hiếu | 049099005244 | 01/08/1999 | Quảng Nam | DND.I1.0041557 | DDK.I1.0384.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2670 | Nguyễn Trung Hiếu | 194648597 | 04/06/1999 | Quảng Bình | DND.I1.0041556 | DDK.I1.0383.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2671 | Nguyễn Trung Kiên | 233291695 | 30/07/1999 | Kon Tum | DND.I1.0041608 | DDK.I1.0435.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2672 | Nguyễn Trương Công Định | 206312942 | 17/03/1999 | Quảng Nam | DND.I1.0041504 | DDK.I1.0331.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2673 | Nguyễn Văn An | 206296377 | 26/06/1999 | Quảng Nam | DND.I1.0041458 | DDK.I1.0285.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2674 | Nguyễn Văn Anh | 042097007246 | 04/12/1997 | Hà Tĩnh | DND.I1.0041462 | DDK.I1.0289.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2675 | Nguyễn Văn Đình Khánh | 048098005075 | 05/07/1998 | Đà Nẵng | DND.I1.0041604 | DDK.I1.0431.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |