| STT | Họ tên | CMND/CCCD/Hộ chiếu | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2651 | Nguyễn Lê Quyền | 051099006655 | 12/07/1999 | Quảng Ngãi | DND.II.0039897 | DDK.I1.0197.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2652 | Nguyễn Lê Thắng | 187575894 | 20/11/1996 | Nghệ An | DND.I1.0046549 | DDK.I1.1625.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2653 | Nguyễn Lương Đức Hồng Thái | 206308323 | 01/01/1999 | Quảng Nam | DND.II.0039916 | DDK.I1.0216.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2654 | Nguyễn Lương Thiện | 194574556 | 11/02/1998 | Quảng Bình | DND.I1.0046557 | DDK.I1.1633.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2655 | Nguyễn Mạnh Hùng | 231014643 | 03/08/2023 | Gia Lai | DND.II.0039799 | DDK.I1.0099.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2656 | Nguyễn Mậu Trí | 184256928 | 18/08/1998 | Hà Tĩnh | DND.II.0039946 | DDK.I1.0246.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2657 | Nguyễn Minh Cảnh | 191905142 | 01/10/1999 | Thừa Thiên Huế | DND.II.0039724 | DDK.I1.0024.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2658 | Nguyễn Minh Chiến | 206222233 | 10/07/1999 | Quảng Nam | DND.II.0039728 | DDK.I1.0028.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2659 | Nguyễn Minh Đức | 044099009251 | 14/06/1999 | Quảng Bình | DND.I1.0046969 | DDK.I1.1697.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2660 | Nguyễn Minh Lực | 215490110 | 06/10/1999 | Bình Định | DND.I1.0046509 | DDK.I1.1585.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2661 | Nguyễn Minh Nhật | 045200001812 | 03/06/2000 | Quảng Trị | DND.I1.0046525 | DDK.I1.1601.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2662 | Nguyễn Minh Nhật | 044099006945 | 18/05/1999 | Quảng Bình | DND.II.0039865 | DDK.I1.0165.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2663 | Nguyễn Minh Tiến | 046202004081 | 02/01/2002 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0047181 | DDK.I1.1909.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2664 | Nguyễn Ngọc Anh Quân | 064201012584 | 14/05/2001 | Gia Lai | DND.I1.0047130 | DDK.I1.1858.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2665 | Nguyễn Ngọc Định | 040200013482 | 11/01/2000 | Nghệ An | DND.I1.0046961 | DDK.I1.1689.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2666 | Nguyễn Ngọc Khoa Nhi | 201474393 | 18/12/1982 | Đà Nẵng | DND.II.0039867 | DDK.I1.0167.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2667 | Nguyễn Ngọc Phú | 191906137 | 18/03/1999 | Thừa Thiên Huế | DND.II.0039874 | DDK.I1.0174.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2668 | Nguyễn Ngọc Thành Nhân | 046099007119 | 28/12/1999 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0047100 | DDK.I1.1828.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2669 | Nguyễn Ngọc Thảo Linh | 048301002933 | 02/01/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0047058 | DDK.I1.1786.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2670 | Nguyễn Nhật Đăng Khoa | 191912033 | 07/07/1999 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0047048 | DDK.I1.1776.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2671 | Nguyễn Phạm Minh Thư | 048301000155 | 02/08/2023 | Đà Nẵng | DND.I1.0047174 | DDK.I1.1902.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2672 | Nguyễn Phan Anh Vũ | 046200003104 | 07/11/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0046577 | DDK.I1.1653.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2673 | Nguyễn Phi Long | 048200006321 | 09/06/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0047066 | DDK.I1.1794.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2674 | Nguyễn Phú Duy | 201880107 | 23/05/2002 | Đà Nẵng | DND.II.0039763 | DDK.I1.0063.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2675 | Nguyễn Phú Hiệp | 201810850 | 01/08/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0046478 | DDK.I1.1554.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |