STT Họ tên CMND/CCCD/Hộ chiếu Ngày sinh Nơi sinh Số hiệu chứng chỉ Số vào sổ Loại chứng chỉ
2626 Nguyễn Như Huy 046098000978 18/03/1998 Thừa Thiên Huế DND.I1.0041588 DDK.I1.0415.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2627 Nguyễn Phú Thi 212833587 01/02/1999 Quảng Ngãi DND.I1.0041759 DDK.I1.0586.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2628 Nguyễn Phước Lộc 201755687 13/11/1999 Đà Nẵng DND.I1.0041624 DDK.I1.0451.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2629 Nguyễn Quang Cương 051200009192 19/03/2000 Quảng Ngãi DND.I1.0041481 DDK.I1.0308.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2630 Nguyễn Quang Long 046200007762 30/07/2000 Thừa Thiên Huế DND.I1.0041628 DDK.I1.0455.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2631 Nguyễn Quang Tính 192061219 02/02/1998 Thừa Thiên Huế DND.I1.0041786 DDK.I1.0613.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2632 Nguyễn Quang Tuấn 184370215 23/06/2001 Hà Tĩnh DND.I1.0041810 DDK.I1.0637.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2633 Nguyễn Quang Tuấn 048099006901 04/03/1999 Đà Nẵng DND.I1.0041809 DDK.I1.0636.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2634 Nguyễn Quốc Đạt 066200017309 22/04/2000 Đắk Lắk DND.I1.0041493 DDK.I1.0320.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2635 Nguyễn Quốc Duy 049200003848 01/01/2000 Quảng Nam DND.I1.0041524 DDK.I1.0351.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2636 Nguyễn Sỹ Hòa 044099000167 09/08/1999 Đà Nẵng DND.I1.0041561 DDK.I1.0388.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2637 Nguyễn Sỹ Thái 184374246 03/06/1999 Hà Tĩnh DND.I1.0041735 DDK.I1.0562.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2638 Nguyễn Tài Hiếu 192024292 28/03/1999 Thừa Thiên Huế DND.I1.0041554 DDK.I1.0381.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2639 Nguyễn Tấn Tín 212881285 08/08/2001 Quảng Ngãi DND.I1.0041784 DDK.I1.0611.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2640 Nguyễn Tấn Việt 049099013702 19/01/1999 Quảng Nam DND.I1.0041827 DDK.I1.0654.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2641 Nguyễn Thái Đức 191995860 05/10/1999 Thừa Thiên Huế DND.I1.0041512 DDK.I1.0339.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2642 Nguyễn Thanh Huy 241792492 01/11/1999 Đắk Lắk DND.I1.0041589 DDK.I1.0416.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2643 Nguyễn Thành Luân 064099004276 21/06/1999 Gia Lai DND.I1.0041630 DDK.I1.0457.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2644 Nguyễn Thanh Quyền 045099008020 26/07/1999 Quảng Trị DND.I1.0041708 DDK.I1.0535.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2645 Nguyễn Thanh Sơn 045200002662 10/07/2000 Quảng Trị DND.I1.0041720 DDK.I1.0547.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2646 Nguyễn Thành Tú 052200005280 04/07/2000 Bình Định DND.I1.0041802 DDK.I1.0629.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2647 Nguyễn Thế Đông 044096008840 05/09/1999 Quảng Bình DND.I1.0041505 DDK.I1.0332.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2648 Nguyễn Thế Tâm 044099001031 08/05/1999 Quảng Bình DND.I1.0041730 DDK.I1.0557.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2649 Nguyễn Thị Cẩm Hồng 201795949 23/09/1999 Đà Nẵng DND.I1.0041570 DDK.I1.0397.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2650 Nguyễn Thị Hiền 046199003608 25/03/1999 Thừa Thiên Huế DND.I1.0041546 DDK.I1.0373.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản