| STT | Họ tên | CMND/CCCD/Hộ chiếu | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2626 | Huỳnh Ngọc Bảo Trân | 048301007231 | 23/08/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0047186 | DDK.I1.1914.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2627 | Huỳnh Ngọc Hiệp | 049200007344 | 20/06/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0046994 | DDK.I1.1722.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2628 | Huỳnh Nguyễn Diệu Thảo | 201803914 | 02/08/2023 | Đà Nẵng | DND.I1.0047159 | DDK.I1.1887.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2629 | Huỳnh Trang Thảo Nhi | 046301008912 | 25/02/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0046527 | DDK.I1.1603.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2630 | Huỳnh Văn Chưởng | 046201007373 | 20/09/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0046948 | DDK.I1.1676.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2631 | Huỳnh Văn Phú | 192132688 | 15/09/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0047113 | DDK.I1.1841.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2632 | Huỳnh Võ Thiện Tuấn | 046201009876 | 22/09/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0047202 | DDK.I1.1930.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2633 | La Thị Mỹ Linh | 192059610 | 04/11/1999 | Thừa Thiên Huế | DND.II.0039826 | DDK.I1.0126.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2634 | Lê Anh Quốc | 197400241 | 27/08/1999 | Quảng Trị | DND.II.0039894 | DDK.I1.0194.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2635 | Lê Anh Tiến | 201861000 | 31/05/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0047179 | DDK.I1.1907.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2636 | Lê Bảo Kha | 052201016610 | 21/07/2001 | Bình Định | DND.I1.0046495 | DDK.I1.1571.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2637 | Lê Bảo Phú | 045201006131 | 15/12/2001 | Quảng Trị | DND.I1.0047114 | DDK.I1.1842.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2638 | Lê Công Thạnh | 049201012592 | 19/03/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0047157 | DDK.I1.1885.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2639 | Lê Công Tuấn Anh | 187802688 | 01/08/2023 | Nghệ An | DND.I1.0046934 | DDK.I1.1662.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2640 | Lê Đặng Uyển Nhi | 066300003897 | 11/09/2000 | Đắk Lắk | DND.I1.0046528 | DDK.I1.1604.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2641 | Lê Danh Mạnh | 038200013777 | 07/11/2000 | Thanh Hóa | DND.II.0039839 | DDK.I1.0139.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2642 | Lê Đình Ngà | 066099003322 | 01/06/1999 | Đắk Lắk | DND.I1.0046516 | DDK.I1.1592.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2643 | Lê Đức Huy | 197400393 | 06/09/1999 | Quảng Trị | DND.II.0039803 | DDK.I1.0103.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2644 | Lê Đức Sang | 197385727 | 30/07/2000 | Quảng Trị | DND.I1.0047141 | DDK.I1.1869.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2645 | Lê Dương Bích Nga | 201854491 | 07/06/2002 | Đà Nẵng | DND.I1.0046515 | DDK.I1.1591.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2646 | Lê Duy Linh | 038098021565 | 10/08/1998 | Thanh Hóa | DND.II.0039827 | DDK.I1.0127.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2647 | Lê Hổ | 044099000932 | 06/12/1999 | Quảng Bình | DND.I1.0046483 | DDK.I1.1559.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2648 | Lê Hoài Nam | 201523650 | 04/03/1986 | Thừa Thiên Huế | DND.II.0039844 | DDK.I1.0144.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2649 | Lê Hoàng Long | 206390462 | 30/07/2000 | Quảng Nam | DND.II.0039829 | DDK.I1.0129.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2650 | Lê Hoàng Phúc | 049200009173 | 31/03/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0047117 | DDK.I1.1845.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |