| STT | Họ tên | CMND/CCCD/Hộ chiếu | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2626 | Nguyễn Đức Nghĩa | 044098002265 | 18/04/1998 | Quảng Bình | DND.I1.0047087 | DDK.I1.1815.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2627 | Nguyễn Đức Trung Thực | 201848204 | 01/10/2000 | Đà Nẵng | DND.II.0039932 | DDK.I1.0232.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2628 | Nguyễn Duy Anh | 046091016559 | 13/12/1991 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0046935 | DDK.I1.1663.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2629 | Nguyễn Duy Nhật | 184399978 | 06/11/1999 | Hà Tĩnh | DND.I1.0046524 | DDK.I1.1600.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2630 | Nguyễn Duy Phú | 046099000751 | 25/05/1999 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0046535 | DDK.I1.1611.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2631 | Nguyễn Duy Quang | 040201009726 | 25/02/2001 | Nghệ An | DND.I1.0047131 | DDK.I1.1859.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2632 | Nguyễn Duy Tuấn Dũng | 187809781 | 29/10/1999 | Nghệ An | DND.II.0039756 | DDK.I1.0056.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2633 | Nguyễn Hồ Tấn Hiếu | 206292139 | 30/03/1999 | Quảng Nam | DND.II.0039787 | DDK.I1.0087.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2634 | Nguyễn Hoàng Diệp | 241776024 | 03/11/1998 | Đắk Lắk | DND.II.0039743 | DDK.I1.0043.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2635 | Nguyễn Hoàng Dương | 184395742 | 22/10/2000 | Hà Tĩnh | DND.I1.0046972 | DDK.I1.1700.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2636 | Nguyễn Hoàng Kim Ngân | 201854292 | 04/02/2002 | Hồ Chí Minh | DND.I1.0046517 | DDK.I1.1593.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2637 | Nguyễn Hoàng Phương | 201823341 | 16/11/1986 | Quảng Nam | DND.II.0039889 | DDK.I1.0189.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2638 | Nguyễn Hoàng Sơn | 049098014116 | 14/07/1998 | Quảng Nam | DND.II.0039906 | DDK.I1.0206.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2639 | Nguyễn Hoành Nam | 042200009113 | 03/08/2000 | Hà Tĩnh | DND.I1.0047082 | DDK.I1.1810.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2640 | Nguyễn Hồng Anh | 048099006841 | 09/12/1999 | Đà Nẵng | DND.I1.0046447 | DDK.I1.1523.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2641 | Nguyễn Hồng Nhật Hoàng | 048201004764 | 08/09/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0047009 | DDK.I1.1737.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2642 | Nguyễn Hữu Đông | 201748618 | 15/08/1997 | Đà Nẵng | DND.I1.0046461 | DDK.I1.1537.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2643 | Nguyễn Hữu Đức | 038097025892 | 02/01/1997 | Thanh Hóa | DND.I1.0046968 | DDK.I1.1696.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2644 | Nguyễn Hữu Khôi | 048201003917 | 14/10/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0046500 | DDK.I1.1576.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2645 | Nguyễn Hữu Nguyên | 056200000133 | 28/01/2000 | Khánh Hòa | DND.II.0039855 | DDK.I1.0155.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2646 | Nguyễn Hữu Quyền | 184274419 | 15/04/1999 | Hà Tĩnh | DND.I1.0046539 | DDK.I1.1615.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2647 | Nguyễn Hữu Thuận | 046099003933 | 14/03/1999 | Thừa Thiên Huế | DND.II.0039931 | DDK.I1.0231.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2648 | Nguyễn Hữu Trường | 212620829 | 10/07/2001 | Quảng Ngãi | DND.I1.0047199 | DDK.I1.1927.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2649 | Nguyễn Lê Bảo Ngọc | 212518861 | 25/11/2001 | Quảng Ngãi | DND.I1.0047089 | DDK.I1.1817.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2650 | Nguyễn Lê Khải Hoàng | 046201010516 | 19/05/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0047010 | DDK.I1.1738.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |