| STT | Họ tên | CMND/CCCD/Hộ chiếu | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2601 | Nguyễn Công Hoàng | 046098010499 | 09/12/1998 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0046582 | DDK.I1.1658.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2602 | Nguyễn Công Huyên | 187797071 | 06/12/1999 | Nghệ An | DND.II.0039808 | DDK.I1.0108.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2603 | Nguyễn Công Mạnh | 184336438 | 28/08/1998 | Hà Tĩnh | DND.II.0039840 | DDK.I1.0140.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2604 | Nguyễn Cửu Thanh Đề | 046099006150 | 27/03/1999 | Thừa Thiên Huế | DND.II.0039741 | DDK.I1.0041.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2605 | Nguyễn Đắc Kiều Anh | 191907657 | 09/10/1999 | Thừa Thiên Huế | DND.II.0039707 | DDK.I1.0007.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2606 | Nguyễn Đắc Quy | 191992981 | 16/03/1999 | Thừa Thiên Huế | DND.II.0039896 | DDK.I1.0196.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2607 | Nguyễn Đăng Điệp | 206193554 | 05/08/1999 | Quảng Nam | DND.II.0039744 | DDK.I1.0044.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2608 | Nguyễn Đăng Hồng Phúc | 048302004860 | 26/12/2002 | Đà Nẵng | DND.I1.0047118 | DDK.I1.1846.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2609 | Nguyễn Đăng Khoa | 044096001179 | 04/11/1996 | Quảng Bình | DND.I1.0047047 | DDK.I1.1775.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2610 | Nguyễn Đăng Quang | 046099012739 | 29/09/1999 | Thừa Thiên Huế | DND.II.0039890 | DDK.I1.0190.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2611 | Nguyễn Đào Nam | 049098005926 | 05/04/1998 | Quảng Nam | DND.II.0039845 | DDK.I1.0145.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2612 | Nguyễn Đình Anh Dũng | 042099002762 | 29/06/1999 | Hà Tĩnh | DND.I1.0046464 | DDK.I1.1540.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2613 | Nguyễn Đình Chung | 187689636 | 15/02/1998 | Nghệ An | DND.II.0039729 | DDK.I1.0029.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2614 | Nguyễn Đình Dũng | 042098014272 | 08/11/1998 | Hà Tĩnh | DND.II.0039755 | DDK.I1.0055.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2615 | Nguyễn Đình Hạc | 049099006470 | 02/02/1999 | Quảng Nam | DND.I1.0046469 | DDK.I1.1545.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2616 | Nguyễn Đình Lâm | 212431094 | 14/10/1998 | Quảng Ngãi | DND.II.0039820 | DDK.I1.0120.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2617 | Nguyễn Đình Long | 038201019340 | 13/04/2001 | Thanh Hóa | DND.I1.0047065 | DDK.I1.1793.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2618 | Nguyễn Đình Quang | 184358911 | 24/01/1999 | Hà Tĩnh | DND.I1.0046537 | DDK.I1.1613.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2619 | Nguyễn Đình Trình | 040200008251 | 02/06/2000 | Nghệ An | DND.I1.0046567 | DDK.I1.1643.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2620 | Nguyễn Đình Vũ Nam | 201810457 | 19/09/1999 | Đà Nẵng | DND.I1.0047081 | DDK.I1.1809.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2621 | Nguyễn Đỗ Ái Hằng | 049300008856 | 24/03/2000 | Quảng Nam | DND.II.0039777 | DDK.I1.0077.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2622 | Nguyễn Đôn Việt | 046200009712 | 08/02/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0046575 | DDK.I1.1651.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2623 | Nguyễn Đức Bảo | 197407063 | 10/04/2000 | Quảng Trị | DND.I1.0046940 | DDK.I1.1668.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2624 | Nguyễn Đức Cừ | 187850086 | 18/06/1999 | Nghệ An | DND.I1.0046949 | DDK.I1.1677.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2625 | Nguyễn Đức Duy | 030097009625 | 07/07/1997 | Hải Dương | DND.I1.0046466 | DDK.I1.1542.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |