| STT | Họ tên | CMND/CCCD/Hộ chiếu | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2576 | Mai Văn Phú | 212616625 | 03/02/1998 | Quảng Ngãi | DND.I1.0047115 | DDK.I1.1843.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2577 | Ngô Anh Quân | 040200010389 | 02/08/2023 | Nghệ An | DND.I1.0047129 | DDK.I1.1857.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2578 | Ngô Chí Đường | 206268319 | 01/01/1999 | Đà Nẵng | DND.II.0039761 | DDK.I1.0061.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2579 | Ngô Diên Anh Tài | 049200013428 | 01/02/2000 | Quảng Nam | DND.II.0039908 | DDK.I1.0208.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2580 | Ngô Đình Khoa Lâm | 046099007708 | 26/03/1999 | Thừa Thiên Huế | DND.II.0039819 | DDK.I1.0119.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2581 | Ngô Hoàng Nhật Vy | 192101991 | 01/08/1999 | Thừa Thiên Huế | DND.II.0039979 | DDK.I1.0279.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2582 | Ngô Lê Quốc Khải | 048099006446 | 23/06/1999 | Đà Nẵng | DND.I1.0047040 | DDK.I1.1768.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2583 | Ngô Quang Cường | 049099003927 | 02/03/1999 | Quảng Nam | DND.II.0039734 | DDK.I1.0034.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2584 | Ngô Quang Thành | 046098006521 | 05/07/1998 | Thừa Thiên Huế | DND.II.0039923 | DDK.I1.0223.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2585 | Ngô Sỹ Hội | 104170091 | 02/09/1999 | Thanh Hóa | DND.II.0039796 | DDK.I1.0096.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2586 | Ngô Tấn Sang | 049099002692 | 10/04/1999 | Quảng Nam | DND.II.0039901 | DDK.I1.0201.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2587 | Ngô Văn Hiếu | 201767302 | 12/08/1998 | Đà Nẵng | DND.II.0039786 | DDK.I1.0086.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2588 | Ngô Văn Hùng | 201832726 | 20/08/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0047020 | DDK.I1.1748.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2589 | Nguyễn Anh Hào | 184362875 | 03/10/2000 | Hà Tĩnh | DND.I1.0046986 | DDK.I1.1714.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2590 | Nguyễn Anh Hiếu | 048200004469 | 14/04/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0046998 | DDK.I1.1726.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2591 | Nguyễn Anh Pháp | 042200006750 | 23/07/2000 | Hà Tĩnh | DND.I1.0047109 | DDK.I1.1837.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2592 | Nguyễn Anh Thư | 049301003004 | 22/02/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0047173 | DDK.I1.1901.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2593 | Nguyễn Anh Trỗi | 051201010106 | 27/02/2001 | Quảng Ngãi | DND.I1.0047192 | DDK.I1.1920.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2594 | Nguyễn Bá Thạnh | 191912143 | 15/01/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0047158 | DDK.I1.1886.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2595 | Nguyễn Bảo Khánh | 187962926 | 20/11/2001 | Nghệ An | DND.I1.0047046 | DDK.I1.1774.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2596 | Nguyễn Bảo Nhật | 215521702 | 25/02/2001 | Bình Định | DND.I1.0047104 | DDK.I1.1832.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2597 | Nguyễn Bảo Sáng | 194567315 | 11/08/1997 | Quảng Bình | DND.II.0039902 | DDK.I1.0202.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2598 | Nguyễn Bảo Trọng | 034200016056 | 02/06/2000 | Thái Bình | DND.I1.0047193 | DDK.I1.1921.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2599 | Nguyễn Bình Nam | 048088005847 | 13/11/1988 | Đà Nẵng | DND.I1.0047080 | DDK.I1.1808.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2600 | Nguyễn Cảm | 046098009155 | 21/07/1998 | Thừa Thiên Huế | DND.II.0039723 | DDK.I1.0023.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |