| STT | Họ tên | CMND/CCCD/Hộ chiếu | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2551 | Lê Trọng Trường Giang | 191894947 | 23/06/1997 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0046978 | DDK.I1.1706.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2552 | Lê Trương Phú Hùng | 233267379 | 28/02/1999 | Thừa Thiên Huế | DND.II.0039798 | DDK.I1.0098.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2553 | Lê Tự Hiệp | 048201002921 | 14/05/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0046995 | DDK.I1.1723.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2554 | Lê Tuấn Anh | 040099023102 | 03/10/1999 | Nghệ An | DND.I1.0046446 | DDK.I1.1522.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2555 | Lê Văn Anh | 001099005857 | 21/01/1999 | Hà Nội | DND.II.0039706 | DDK.I1.0006.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2556 | Lê Văn Chính | 049202011660 | 11/04/2002 | Quảng Nam | DND.I1.0046457 | DDK.I1.1533.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2557 | Lê Văn Đức | 049201005588 | 26/05/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0046967 | DDK.I1.1695.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2558 | Lê Văn Hòa | 046200004468 | 06/11/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0047007 | DDK.I1.1735.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2559 | Lê Văn Hoàng Bảo | 201773138 | 07/03/1998 | Đà Nẵng | DND.I1.0046454 | DDK.I1.1530.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2560 | Lê Văn Hùng | 038099006106 | 10/01/1999 | Thanh Hóa | DND.I1.0046489 | DDK.I1.1565.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2561 | Lê Văn Lâm | 201802548 | 22/08/1999 | Đà Nẵng | DND.II.0039818 | DDK.I1.0118.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2562 | Lê Văn Mẫn | 206211858 | 18/08/1999 | Quảng Nam | DND.II.0039837 | DDK.I1.0137.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2563 | Lê Văn Mến | 206292599 | 12/07/1999 | Quảng Nam | DND.II.0039841 | DDK.I1.0141.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2564 | Lê Văn Nan | 191995967 | 20/01/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0047083 | DDK.I1.1811.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2565 | Lê Văn Phúc | 241633709 | 10/12/1997 | Đắk Lắk | DND.II.0039878 | DDK.I1.0178.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2566 | Lê Viết Khãi | 046098002676 | 23/10/1998 | Thừa Thiên Huế | DND.II.0039812 | DDK.I1.0112.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2567 | Lê Viết Quang Thiện | 206304108 | 01/07/1999 | Quảng Nam | DND.II.0039925 | DDK.I1.0225.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2568 | Lê Võ Văn Nhật | 212464454 | 24/02/2000 | Quảng Ngãi | DND.I1.0047103 | DDK.I1.1831.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2569 | Lê Xuân Hào | 042200007773 | 24/08/2000 | Hà Tĩnh | DND.I1.0046985 | DDK.I1.1713.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2570 | Lương Hữu Ngọc | 184378179 | 01/09/1999 | Hà Tĩnh | DND.II.0039850 | DDK.I1.0150.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2571 | Lương Nguyễn Anh Tuấn | 049200014318 | 02/02/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0047203 | DDK.I1.1931.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2572 | Lưu Văn Thành | 049201010280 | 23/10/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0047153 | DDK.I1.1881.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2573 | Lưu Văn Thành | 048202007475 | 08/10/2002 | Đà Nẵng | DND.I1.0047154 | DDK.I1.1882.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2574 | Mai Chiếm An | 197384338 | 20/04/1999 | Quảng Trị | DND.II.0039701 | DDK.I1.0001.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2575 | Mai Hữu Thái | 049200006782 | 24/03/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0046548 | DDK.I1.1624.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |