| STT | Họ tên | CMND/CCCD/Hộ chiếu | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2526 | Đặng Thị Quỳnh | 187797019 | 20/02/1999 | Nghệ An | DND.II.0039898 | DDK.I1.0198.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2527 | Đặng Thị Thanh Huyền | 046301011018 | 06/08/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0047036 | DDK.I1.1764.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2528 | Đặng Thị Thu | 048300001950 | 09/03/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0047170 | DDK.I1.1898.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2529 | Đặng Thị Thuỳ Dung | 192130648 | 13/09/1999 | Thừa Thiên Huế | DND.II.0039752 | DDK.I1.0052.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2530 | Đặng Trịnh Khánh Linh | 048301000415 | 19/04/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0046506 | DDK.I1.1582.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2531 | Đặng Trọng Trường | 040200004542 | 14/09/2000 | Nghệ An | DND.I1.0047198 | DDK.I1.1926.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2532 | Đặng Văn Đông | 048201002826 | 24/08/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0046963 | DDK.I1.1691.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2533 | Đặng Văn Hiếu | 049099007284 | 10/11/1999 | Quảng Nam | DND.II.0039783 | DDK.I1.0083.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2534 | Đặng Văn Lượng | 187755449 | 22/02/1999 | Nghệ An | DND.I1.0047070 | DDK.I1.1798.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2535 | Đào Duy Minh Nhật | 046098000622 | 08/02/1998 | Thừa Thiên Huế | DND.II.0039863 | DDK.I1.0163.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2536 | Đào Duy Ngữ | 068200001595 | 01/10/2000 | Lâm Đồng | DND.I1.0046521 | DDK.I1.1597.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2537 | Đào Viết Phước | 184419968 | 31/08/2001 | Hà Tĩnh | DND.I1.0047120 | DDK.I1.1848.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2538 | Đậu Thế Đức | 187788265 | 20/09/1999 | Nghệ An | DND.I1.0046462 | DDK.I1.1538.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2539 | Đinh Đức Quyn | 051200006951 | 14/06/2000 | Quảng Ngãi | DND.I1.0047134 | DDK.I1.1862.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2540 | Đinh Minh Đức | 064201006815 | 22/09/2001 | Gia Lai | DND.I1.0046966 | DDK.I1.1694.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2541 | Đinh Ngọc Nam | 036200009961 | 12/09/2000 | Nam Định | DND.I1.0047078 | DDK.I1.1806.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2542 | Đinh Phan Thiện | 201877664 | 31/10/1999 | Quảng Nam | DND.I1.0047165 | DDK.I1.1893.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2543 | Đinh Thị Hồng Nhung | 048302002933 | 02/01/2002 | Đà Nẵng | DND.I1.0046532 | DDK.I1.1608.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2544 | Đinh Thị Sương Mai | 197462838 | 19/05/2001 | Quảng Trị | DND.II.0039836 | DDK.I1.0136.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2545 | Đinh Thị Thu | 205959000 | 17/02/1995 | Quảng Nam | DND.II.0039928 | DDK.I1.0228.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2546 | Đinh Thị Thùy Dung | 184399476 | 29/10/2001 | Hà Tĩnh | DND.I1.0046463 | DDK.I1.1539.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2547 | Đinh Trung Trí | 194505631 | 01/01/1993 | Quảng Bình | DND.I1.0047188 | DDK.I1.1916.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2548 | Đinh Văn Hiếu | 187975349 | 25/03/2001 | Nghệ An | DND.I1.0046479 | DDK.I1.1555.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2549 | Đinh Văn Thắng | 048201002532 | 27/01/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0047149 | DDK.I1.1877.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2550 | Đỗ Cẩm Vân | 241688099 | 16/04/1999 | Đắk Lắk | DND.II.0039967 | DDK.I1.0267.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |