| STT | Họ tên | CMND/CCCD/Hộ chiếu | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2526 | Lê Quốc Trung | 201777937 | 09/04/1999 | Đà Nẵng | DND.II.0039955 | DDK.I1.0255.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2527 | Lê Quý Duẩn | 194582623 | 22/10/1996 | Quảng Bình | DND.I1.0046965 | DDK.I1.1693.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2528 | Lê Tấn Đạt | 212836719 | 19/04/1999 | Quảng Ngãi | DND.II.0039740 | DDK.I1.0040.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2529 | Lê Tấn Hoàng Hải | 049099011670 | 07/02/1999 | Quảng Nam | DND.I1.0046982 | DDK.I1.1710.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2530 | Lê Tấn Long | 206089770 | 03/08/2023 | Quảng Nam | DND.II.0039831 | DDK.I1.0131.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2531 | Lê Tấn Phước | 046099012217 | 27/03/1999 | Thừa Thiên Huế | DND.II.0039882 | DDK.I1.0182.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2532 | Lê Thành Đạt | 048201002568 | 03/04/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0046955 | DDK.I1.1683.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2533 | Lê Thành Tâm | 184360208 | 18/08/1999 | Hà Tĩnh | DND.II.0039910 | DDK.I1.0210.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2534 | Lê Thị Diệu Huyền | 197369723 | 27/02/1999 | Quảng Trị | DND.II.0039809 | DDK.I1.0109.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2535 | Lê Thị Hà | 049301010759 | 24/02/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0046468 | DDK.I1.1544.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2536 | Lê Thị Hoài Thu | 044301002011 | 30/10/2001 | Quảng Bình | DND.I1.0047172 | DDK.I1.1900.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2537 | Lê Thị Kim Yến | 049303012200 | 18/03/2003 | Quảng Nam | DND.I1.0047219 | DDK.I1.1947.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2538 | Lê Thị Lan Khoa | 048300005851 | 20/12/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0046498 | DDK.I1.1574.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2539 | Lê Thị Mỹ Trinh | 046302011368 | 14/02/2002 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0046566 | DDK.I1.1642.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2540 | Lê Thị Ngọc Hân | 201787591 | 03/08/2023 | Đà Nẵng | DND.II.0039775 | DDK.I1.0075.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2541 | Lê Thị Nguyên | 038199002996 | 22/11/1999 | Thanh Hóa | DND.II.0039854 | DDK.I1.0154.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2542 | Lê Thị Nhi | 045301002245 | 27/06/2001 | Quảng Trị | DND.I1.0046529 | DDK.I1.1605.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2543 | Lê Thị Phin | 215539519 | 01/01/2001 | Bình Định | DND.I1.0047110 | DDK.I1.1838.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2544 | Lê Thị Phượng | 049188001500 | 19/04/1988 | Quảng Nam | DND.I1.0047127 | DDK.I1.1855.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2545 | Lê Thị Thu Vân | 046199010752 | 12/12/1999 | Thừa Thiên Huế | DND.II.0039968 | DDK.I1.0268.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2546 | Lê Thị Thúy Linh | 051301011461 | 30/11/2001 | Quảng Ngãi | DND.I1.0047057 | DDK.I1.1785.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2547 | Lê Thị Thùy Trang | 048300004631 | 06/09/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0047187 | DDK.I1.1915.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2548 | Lê Thị Trúc | 192131777 | 15/01/1999 | Thừa Thiên Huế | DND.II.0039951 | DDK.I1.0251.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2549 | Lê Trần Kim Long | 056200009466 | 31/08/2000 | Đắk Lắk | DND.I1.0047064 | DDK.I1.1792.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2550 | Lê Trần Phương Trâm | 048303006009 | 04/01/2003 | Đà Nẵng | DND.I1.0046562 | DDK.I1.1638.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |