| STT | Họ tên | CMND/CCCD/Hộ chiếu | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2501 | Huỳnh Minh Thiện | 233291618 | 19/08/1999 | Kon Tum | DND.I1.0041762 | DDK.I1.0589.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2502 | Huỳnh Ngọc Ny Ny | 241694080 | 20/11/1999 | Đắk Lắk | DND.I1.0041677 | DDK.I1.0504.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2503 | Huỳnh Phúc Tín | 049099007032 | 14/08/1999 | Quảng Nam | DND.I1.0041781 | DDK.I1.0608.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2504 | Huỳnh Quốc Hùng | 206068348 | 07/07/1999 | Quảng Nam | DND.I1.0041571 | DDK.I1.0398.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2505 | Huỳnh Tấn Nghĩa | 212430811 | 26/08/1999 | Quảng Ngãi | DND.I1.0041651 | DDK.I1.0478.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2506 | Huỳnh Văn Tiên | 049200004922 | 21/05/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0041772 | DDK.I1.0599.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2507 | Kiều Thành Nam | 066099007092 | 03/09/1999 | Đắk Lắk | DND.I1.0041640 | DDK.I1.0467.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2508 | Lâm Quốc Vũ | 241707421 | 01/03/1999 | Đắk Lắk | DND.I1.0041835 | DDK.I1.0662.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2509 | Lâm Thị Thanh Tiền | 206274166 | 22/11/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0041779 | DDK.I1.0606.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2510 | Lê Anh Nhật | 201799193 | 20/06/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0041665 | DDK.I1.0492.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2511 | Lê Anh Tín | 221476576 | 13/04/1999 | Phú Yên | DND.I1.0041782 | DDK.I1.0609.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2512 | Lê Bá Hùng | 197461547 | 07/06/2000 | Quảng Trị | DND.I1.0041572 | DDK.I1.0399.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2513 | Lê Bảo Hoàng | 201814388 | 11/10/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0041565 | DDK.I1.0392.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2514 | Lê Công Ngọc Quốc | 046099013529 | 10/12/1999 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0041701 | DDK.I1.0528.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2515 | Lê Công Thắng | 046099013490 | 25/11/1999 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0041743 | DDK.I1.0570.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2516 | Lê Đình Huy | 184362295 | 13/09/1999 | Hà Tĩnh | DND.I1.0041583 | DDK.I1.0410.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2517 | Lê Đức Khoa | 048097007794 | 28/11/1997 | Đà Nẵng | DND.I1.0041607 | DDK.I1.0434.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2518 | Lê Đức Lương | 040090022394 | 29/10/1999 | Nghệ An | DND.I1.0041632 | DDK.I1.0459.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2519 | Lê Đức Minh | 201781930 | 27/02/1999 | Đà Nẵng | DND.I1.0041637 | DDK.I1.0464.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2520 | Lê Đức Thịnh | 194609573 | 24/12/1999 | Quảng Bình | DND.I1.0041764 | DDK.I1.0591.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2521 | Lê Đức Vinh | 040099019109 | 05/11/1999 | Nghệ An | DND.I1.0041831 | DDK.I1.0658.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2522 | Lê Giang Nam | 038099009386 | 09/10/1999 | Thanh Hóa | DND.I1.0041641 | DDK.I1.0468.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2523 | Lê Hải Đăng | 046200012228 | 18/02/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0041487 | DDK.I1.0314.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2524 | Lê Hoàng Nam | 201753532 | 04/11/1999 | Đà Nẵng | DND.I1.0041642 | DDK.I1.0469.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2525 | Lê Hoàng Thanh Thảo | 251234942 | 04/10/2000 | Lâm Đồng | DND.I1.0041755 | DDK.I1.0582.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |