| STT | Họ tên | CMND/CCCD/Hộ chiếu | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2501 | Cao Tấn Tuấn | 206084914 | 20/10/1999 | Quảng Nam | DND.II.0039964 | DDK.I1.0264.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2502 | Cao Thanh Hòa | 044200008656 | 01/05/2000 | Quảng Bình | DND.I1.0047005 | DDK.I1.1733.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2503 | Cao Thị Diệu | 191994174 | 19/07/1999 | Thừa Thiên Huế | DND.II.0039746 | DDK.I1.0046.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2504 | Cao Thị Hiền | 212758058 | 19/11/1993 | Quảng Ngãi | DND.I1.0046989 | DDK.I1.1717.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2505 | Cao Thị Hồng Ý | 215406687 | 30/08/1997 | Bình Định | DND.II.0039981 | DDK.I1.0281.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2506 | Cao Thị Huỳnh Ngân | 051301003046 | 19/10/2001 | Quảng Ngãi | DND.I1.0047084 | DDK.I1.1812.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2507 | Cao Thị Yến Nhi | 206148869 | 05/04/1999 | Quảng Nam | DND.II.0039866 | DDK.I1.0166.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2508 | Cao Tiến Lộc | 040099014775 | 10/03/1999 | Nghệ An | DND.I1.0047061 | DDK.I1.1789.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2509 | Cao Văn Long | 048200002526 | 07/10/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0047063 | DDK.I1.1791.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2510 | Chế Thanh Luận | 241634239 | 03/08/2023 | Đắk Lắk | DND.II.0039833 | DDK.I1.0133.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2511 | Đàm Anh Tuấn | 044091001051 | 04/11/1991 | Quảng Bình | DND.I1.0047200 | DDK.I1.1928.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2512 | Đặng Bảo Luân | 048200007494 | 11/12/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0046508 | DDK.I1.1584.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2513 | Đặng Hà | 184353238 | 30/05/1998 | Hà Tĩnh | DND.II.0039769 | DDK.I1.0069.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2514 | Đặng Hùng Phong | 192033415 | 15/05/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0047111 | DDK.I1.1839.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2515 | Đặng Hữu Sơn | 049098013836 | 19/05/1998 | Quảng Nam | DND.I1.0046542 | DDK.I1.1618.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2516 | Đặng Khánh Nguyên | 201702599 | 14/01/1995 | Đà Nẵng | DND.II.0039852 | DDK.I1.0152.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2517 | Đặng Lê Hoàng Nguyên | 049301000779 | 25/12/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0047091 | DDK.I1.1819.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2518 | Đặng Lê Thành Dương | 051099000348 | 20/01/1999 | Quảng Ngãi | DND.II.0039759 | DDK.I1.0059.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2519 | Đặng Lỳ | 192125335 | 27/08/1999 | Thừa Thiên Huế | DND.II.0039835 | DDK.I1.0135.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2520 | Đặng Ngọc Khôi | 048200000798 | 05/07/2000 | Đà Nẵng | DND.II.0039815 | DDK.I1.0115.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2521 | Đặng Ngọc Thắng | 046099007609 | 28/02/1999 | Thừa Thiên Huế | DND.II.0039917 | DDK.I1.0217.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2522 | Đặng Ngọc Tú | 231223830 | 03/04/1999 | Gia Lai | DND.II.0039961 | DDK.I1.0261.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2523 | Đặng Nguyễn Công Thọ | 201859501 | 17/03/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0047167 | DDK.I1.1895.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2524 | Đặng Nguyên Vũ | 192128149 | 06/07/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0047216 | DDK.I1.1944.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2525 | Đặng Thị Hồng Quỳnh | 054198000106 | 18/10/1998 | Phú Yên | DND.I1.0047135 | DDK.I1.1863.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |