| STT | Họ tên | CMND/CCCD/Hộ chiếu | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2476 | Hà Huy Trung Hiếu | 184402923 | 08/08/2000 | Hà Tĩnh | DND.I1.0041551 | DDK.I1.0378.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2477 | Hà Quang Minh | 191995352 | 29/11/1998 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0041635 | DDK.I1.0462.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2478 | Hà Quốc Việt | 206269624 | 03/01/1999 | Quảng Nam | DND.I1.0041825 | DDK.I1.0652.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2479 | Hồ Bảo Ngọc | 064099013597 | 26/11/1999 | Gia Lai | DND.I1.0041653 | DDK.I1.0480.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2480 | Hồ Đức Lập | 046200000300 | 14/02/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0041614 | DDK.I1.0441.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2481 | Hồ Hoàng Đức | 049099014468 | 09/06/1999 | Quảng Nam | DND.I1.0041508 | DDK.I1.0335.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2482 | Hồ Hữu Hoàng Sơn | 046099011709 | 03/09/1999 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0041719 | DDK.I1.0546.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2483 | Hồ Hữu Quang Hiếu | 046099011931 | 28/12/1999 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0041552 | DDK.I1.0379.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2484 | Hồ Lê Sĩ Quyền | 046099004314 | 15/11/1999 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0041706 | DDK.I1.0533.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2485 | Hồ Thanh Hưng | 046099013690 | 26/12/1999 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0041575 | DDK.I1.0402.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2486 | Hồ Thanh Huy Hoàng | 201830702 | 17/09/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0041564 | DDK.I1.0391.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2487 | Hồ Thị Ngọc Nhi | 049300010645 | 09/11/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0041670 | DDK.I1.0497.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2488 | Hồ Văn Chung | 192060538 | 11/12/1999 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0041479 | DDK.I1.0306.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2489 | Hồ Văn Định | 206222734 | 25/06/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0041502 | DDK.I1.0329.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2490 | Hồ Văn Tuấn | 046200009239 | 07/12/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0041806 | DDK.I1.0633.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2491 | Hoàng Anh Việt | 187850408 | 24/11/1999 | Nghệ An | DND.I1.0041830 | DDK.I1.0657.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2492 | Hoàng Duy | 191906223 | 26/05/1999 | Hồ Chí Minh | DND.I1.0041521 | DDK.I1.0348.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2493 | Hoàng Hữu Tâm | 201805122 | 09/10/1999 | Đà Nẵng | DND.I1.0041729 | DDK.I1.0556.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2494 | Hoàng Kim Tùng | 197386239 | 01/01/2000 | Quảng Trị | DND.I1.0041817 | DDK.I1.0644.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2495 | Hoàng Lê Trọng Nhật | 191917193 | 27/05/1999 | Đà Nẵng | DND.I1.0041664 | DDK.I1.0491.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2496 | Hoàng Minh Nguyệt | 048199004939 | 22/08/1999 | Đà Nẵng | DND.I1.0041658 | DDK.I1.0485.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2497 | Hoàng Nguyễn Nhật Minh | 201785716 | 22/09/1999 | Đà Nẵng | DND.I1.0041636 | DDK.I1.0463.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2498 | Hoàng Sỹ Toàn | 044200004159 | 06/03/2000 | Quảng Bình | DND.I1.0041788 | DDK.I1.0615.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2499 | Hoàng Tấn Quang Huy | 194599743 | 12/07/1999 | Quảng Bình | DND.I1.0041582 | DDK.I1.0409.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2500 | Hoàng Văn Phú | 191904849 | 20/04/1999 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0041684 | DDK.I1.0511.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |