STT Họ tên CMND/CCCD/Hộ chiếu Ngày sinh Nơi sinh Số hiệu chứng chỉ Số vào sổ Loại chứng chỉ
2476 Võ Xuân Hùng 045097005025 29/07/1997 Quảng Trị DND.I1.0041574 DDK.I1.0401.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2477 Vũ Minh Nhật 049099006058 08/11/1999 Quảng Nam DND.I1.0041669 DDK.I1.0496.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2478 Vũ Quốc An 201759222 17/05/1999 Đà Nẵng DND.I1.0041459 DDK.I1.0286.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2479 Vương Đình Quỳnh 001096003692 10/09/1996 Hà Nội DND.I1.0041712 DDK.I1.0539.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2480 Bạch Thái Sang 212454221 22/09/2000 Quảng Ngãi DND.II.0039900 DDK.I1.0200.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2481 Bùi Đăng Hùng 187580126 12/02/1998 Nghệ An DND.I1.0047018 DDK.I1.1746.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2482 Bùi Hoài Bảo 051098000402 25/05/1998 Quảng Ngãi DND.II.0039718 DDK.I1.0018.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2483 Bùi Hoàng Minh Thông 201822646 24/04/2000 Đà Nẵng DND.II.0039927 DDK.I1.0227.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2484 Bùi Minh Hoàng 212580092 22/08/1998 Quảng Ngãi DND.II.0039793 DDK.I1.0093.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2485 Bùi Minh Hùng 201748791 19/05/1998 Đắk Nông DND.I1.0046488 DDK.I1.1564.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2486 Bùi Ngọc Hiền 051301009074 23/08/2001 Quảng Ngãi DND.I1.0046988 DDK.I1.1716.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2487 Bùi Ngọc Phúc Khang 049201004127 01/09/2001 Quảng Nam DND.I1.0047041 DDK.I1.1769.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2488 Bùi Nguyễn Quý Thi 241689669 20/03/1999 Thừa Thiên Huế DND.II.0039924 DDK.I1.0224.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2489 Bùi Quang Huy 187842077 29/07/1999 Nghệ An DND.I1.0047026 DDK.I1.1754.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2490 Bùi Quang Vinh 044201002126 01/06/2001 Quảng Bình DND.I1.0047215 DDK.I1.1943.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2491 Bùi Quốc Đạt 206221439 24/06/1999 Quảng Nam DND.II.0039738 DDK.I1.0038.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2492 Bùi Quốc Trung 066099010543 10/11/1999 Đắk Lắk DND.II.0039953 DDK.I1.0253.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2493 Bùi Thị Lệ Diễm 206292436 19/08/1999 Quảng Nam DND.II.0039742 DDK.I1.0042.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2494 Bùi Thị Thanh Ngân 212838468 20/09/1999 Quảng Ngãi DND.II.0039846 DDK.I1.0146.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2495 Bùi Thị Thuý Hằng 040301022544 06/04/2001 Đà Nẵng DND.I1.0046470 DDK.I1.1546.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2496 Bùi Văn Chiến 194633158 01/06/1997 Quảng Bình DND.II.0039727 DDK.I1.0027.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2497 Bùi Văn Duy 212620598 31/07/2001 Quảng Ngãi DND.I1.0046973 DDK.I1.1701.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2498 Bùi Văn Hữu Hòa 051201010969 27/12/2001 Quảng Ngãi DND.I1.0047004 DDK.I1.1732.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2499 Bùi Viết Thanh 201820451 08/02/1999 Đà Nẵng DND.II.0039922 DDK.I1.0222.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2500 Cao Đỗ Khang 004099000246 16/02/1999 Cao Bằng DND.I1.0047042 DDK.I1.1770.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản