| STT | Họ tên | CMND/CCCD/Hộ chiếu | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 226 | Hồ Văn Sơn | 048204002177 | 06/06/2004 | Đà Nẵng | DND.I1.00820145 | DDK.I1.0626.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 227 | Hồ Xuân Mạnh | 049204007740 | 20/03/2004 | Quảng Nam | DND.I1.00820105 | DDK.I1.0586.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 228 | Hoàng Bá Vượng | 070201010523 | 30/11/2001 | Bình Phước | DND.I1.00820189 | DDK.I1.0670.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 229 | Hoàng Đình Nhân Đức | 048204008578 | 25/01/2004 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0082064 | DDK.I1.0545.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 230 | Hoàng Viết Hùng | 045203007836 | 25/03/2003 | Quảng Trị | DND.I1.0082075 | DDK.I1.0556.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 231 | Huỳnh Anh Tuấn | 048203000331 | 20/05/2003 | Đà Nẵng | DND.I1.00820175 | DDK.I1.0656.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 232 | Huỳnh Đăng Ngọc Trí | 048204001501 | 26/11/2004 | Đà Nẵng | DND.I1.00820167 | DDK.I1.0648.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 233 | Huỳnh Ngọc Hùng | 046205000729 | 23/03/2005 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0082076 | DDK.I1.0557.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 234 | Huỳnh Thế Phương | 046204000485 | 28/12/2004 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.00820135 | DDK.I1.0616.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 235 | Huỳnh Thị Anh Đào | 049304000656 | 02/09/2004 | Quảng Nam | DND.I1.0082061 | DDK.I1.0542.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 236 | Kiều Thị Diệu | 048305008850 | 17/10/2005 | Đà Nẵng | DND.I1.0082052 | DDK.I1.0533.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 237 | Lê Bùi Đức Thảo | 049206013622 | 16/03/2006 | Quảng Nam | DND.I1.00820154 | DDK.I1.0635.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 238 | Lê Công Hậu | 049205003725 | 28/05/2005 | Quảng Nam | DND.I1.0082068 | DDK.I1.0549.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 239 | Lê Minh Quân | 042203007817 | 19/07/2003 | Hà Tĩnh | DND.I1.00820141 | DDK.I1.0622.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 240 | Lê Nguyễn Thiên Tùng | 037203006778 | 12/12/2003 | Ninh Bình | DND.I1.00820176 | DDK.I1.0657.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 241 | Lê Nguyễn Vĩnh Nin | 051202012686 | 04/03/2002 | Quảng Ngãi | DND.I1.00820129 | DDK.I1.0610.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 242 | Lê Quang Lộc | 070201003807 | 29/07/2001 | Bình Phước | DND.I1.00820100 | DDK.I1.0581.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 243 | Lê Quốc Đạt | 051203001500 | 10/06/2003 | Quảng Ngãi | DND.I1.0082062 | DDK.I1.0543.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 244 | Lê Tấn Bách | 048205009375 | 08/02/2005 | Đà Nẵng | DND.I1.0082043 | DDK.I1.0524.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 245 | Lê Thanh Thưởng | 040203022213 | 16/04/2003 | Nghệ An | DND.I1.00820162 | DDK.I1.0643.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 246 | Lê Thanh Tùng | 044203004212 | 20/12/2003 | Quảng Bình | DND.I1.00820177 | DDK.I1.0658.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 247 | Lê Thị Ngọc Lợi | 049304009956 | 22/10/2004 | Quảng Nam | DND.I1.00820101 | DDK.I1.0582.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 248 | Lê Thị Như Ý | 046304009580 | 28/07/2004 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.00820191 | DDK.I1.0672.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 249 | Lê Thị Thanh Mỹ | 049305004262 | 05/11/2005 | Quảng Nam | DND.I1.00820111 | DDK.I1.0592.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 250 | Lê Trọng Kha | 046200005032 | 25/01/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0082087 | DDK.I1.0568.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |