| STT | Họ tên | CMND/CCCD/Hộ chiếu | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bùi Anh Duy | 048205005446 | 17/04/2005 | Đà Nẵng | DND.I1.0091268 | DDK.I1.0021.26 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2 | Bùi Khắc Bảo Trí | 046205008274 | 11/06/2005 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0091385 | DDK.I1.0138.26 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3 | Bùi Quang Minh | 048203009014 | 17/11/2003 | Đà Nẵng | DND.I1.0091324 | DDK.I1.0077.26 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4 | Bùi Tá Thiên Vũ | 051203002665 | 21/07/2003 | Quảng Ngãi | DND.I1.0091399 | DDK.I1.0152.26 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 5 | Bùi Thị Thanh Hoa | 048305002677 | 18/03/2005 | Đà Nẵng | DND.I1.0091294 | DDK.I1.0047.26 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 6 | Bùi Văn Quốc | 046203007588 | 29/04/2003 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0091358 | DDK.I1.0111.26 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 7 | Bùi Văn Tín | 046205011185 | 06/03/2005 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0091380 | DDK.I1.0133.26 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 8 | Chế Quang Thiều | 048203006412 | 10/10/2003 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0091372 | DDK.I1.0125.26 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 9 | Đặng Anh Tuấn | 040201022043 | 25/07/2001 | Nghệ An | DND.I1.0091393 | DDK.I1.0146.26 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 10 | Đặng Bảo Tuấn | 048203004411 | 31/07/2003 | Đà Nẵng | DND.I1.0091394 | DDK.I1.0147.26 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 11 | Đặng Nguyễn Khánh Quỳnh | 046303005803 | 26/06/2003 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0091361 | DDK.I1.0114.26 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 12 | Đặng Quốc Cảnh | 046205009017 | 27/09/2005 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0091260 | DDK.I1.0013.26 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 13 | Đặng Sỹ Giáp | 040204012345 | 24/02/2004 | Nghệ An | DND.I1.0091285 | DDK.I1.0038.26 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 14 | Đặng Thế Phong | 052203001042 | 28/08/2003 | Bình Định | DND.I1.0091347 | DDK.I1.0100.26 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 15 | Đặng Thị Nguyên Giang | 051306005114 | 19/01/2006 | Quảng Ngãi | DND.I1.0091283 | DDK.I1.0036.26 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 16 | Đặng Trung Hiếu | 044203010481 | 03/05/2003 | Quảng Bình | DND.I1.0091292 | DDK.I1.0045.26 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 17 | Đậu Quốc Hoàng | 042202002022 | 13/11/2002 | Đà Nẵng | DND.I1.0091295 | DDK.I1.0048.26 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 18 | Đinh Anh Ngoãn | 051205010837 | 27/10/2005 | Quảng Ngãi | DND.I1.0091333 | DDK.I1.0086.26 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 19 | Đinh Nguyễn Anh Duy | 048207009389 | 25/06/2007 | Đà Nẵng | DND.I1.0091269 | DDK.I1.0022.26 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 20 | Đinh Nguyễn Thanh Hậu | 049204004846 | 04/10/2004 | Quảng Nam | DND.I1.0091290 | DDK.I1.0043.26 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 21 | Đinh Quốc Tuấn | 048203004661 | 25/05/2003 | Đà Nẵng | DND.I1.0091395 | DDK.I1.0148.26 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 22 | Đỗ Khải | 046204003990 | 12/01/2004 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0091312 | DDK.I1.0065.26 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 23 | Đỗ Phú Chương | 049203008211 | 29/05/2003 | Quảng Nam | DND.I1.0091263 | DDK.I1.0016.26 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 24 | Đỗ Thanh Huy | 048203004835 | 18/03/2003 | Đà Nẵng | DND.I1.0091302 | DDK.I1.0055.26 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 25 | Đoàn Gia Huy | 048203000537 | 23/10/2003 | Đà Nẵng | DND.I1.0091301 | DDK.I1.0054.26 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |