STT | Họ tên | CMND/CCCD/Hộ chiếu | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Bùi Công Tuấn | 042204011992 | 25/12/2004 | Hà Tĩnh | DND.I1.0075822 | DDK.I1.0269.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
2 | Bùi Quang Huy | 048202006910 | 06/03/2002 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0075738 | DDK.I1.0185.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
3 | Bùi Xuân Phong | 046201011333 | 29/05/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0075776 | DDK.I1.0223.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
4 | Bùi Xuân Trí | 064204002424 | 13/02/2004 | Gia Lai | DND.I1.0075815 | DDK.I1.0262.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
5 | Đặng Đăng Khôi | 046202004995 | 20/09/2002 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0075752 | DDK.I1.0199.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
6 | Đặng Kim Nhật Minh | 046201003123 | 27/01/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0075761 | DDK.I1.0208.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
7 | Đặng Quốc Hiệu | 046202010710 | 22/08/2002 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0075734 | DDK.I1.0181.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
8 | Đặng Thị Kim Khoa | 051303012852 | 29/06/2003 | Quảng Ngãi | DND.I1.0075750 | DDK.I1.0197.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
9 | Đặng Văn Hoàng | 030202011645 | 02/03/2002 | Hải Dương | DND.I1.0075735 | DDK.I1.0182.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
10 | Đào Văn Hoàng Phong | 045202003251 | 15/08/2002 | Quảng Trị | DND.I1.0075777 | DDK.I1.0224.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
11 | Đinh Văn Thiện | 066201008120 | 20/01/2001 | Đắk Lắk | DND.I1.0075804 | DDK.I1.0251.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
12 | Đỗ Hữu Phúc | 048203000680 | 30/12/2003 | Đà Nẵng | DND.I1.0075782 | DDK.I1.0229.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
13 | Đỗ Phú Nghĩa | 049204001564 | 25/04/2004 | Quảng Nam | DND.I1.0075768 | DDK.I1.0215.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
14 | Đỗ Phước Hưng | 049204000669 | 21/08/2004 | Đà Nẵng | DND.I1.0075745 | DDK.I1.0192.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
15 | Đỗ Thành Phú | 051203005725 | 19/05/2003 | Quảng Ngãi | DND.I1.0075779 | DDK.I1.0226.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
16 | Dương Văn Sang | 042202010721 | 06/12/2002 | Hà Tĩnh | DND.I1.0075791 | DDK.I1.0238.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
17 | Hà Phương Dung | 048303008384 | 07/02/2003 | Đà Nẵng | DND.I1.0075715 | DDK.I1.0162.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
18 | Hoàng Anh Đức | 040203003130 | 06/08/2003 | Nghệ An | DND.I1.0075722 | DDK.I1.0169.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
19 | Hoàng Quốc Uy | 046096012282 | 30/03/1996 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0075826 | DDK.I1.0273.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
20 | Hoàng Thị Mỹ Duyên | 046301006192 | 09/04/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0075718 | DDK.I1.0165.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
21 | HOÀNG THỊ NGỌC CHI | 045301003905 | 25/08/2001 | Quảng Trị | DND.I1.0075709 | DDK.I1.0156.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
22 | Hoàng Trọng Quang Huy | 046203005139 | 26/09/2003 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0075739 | DDK.I1.0186.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
23 | HOÀNG XUÂN PHÁT | 036203016604 | 19/07/2003 | Hồ Chí Minh | DND.I1.0075775 | DDK.I1.0222.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
24 | Hứa Thiện Khải | 049203000609 | 28/07/2003 | Quảng Nam | DND.I1.0075746 | DDK.I1.0193.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
25 | Huỳnh Minh phúc | 049201000300 | 30/03/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0075781 | DDK.I1.0228.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |